suivre
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đi theo, theo sau: Chỉ hành động di chuyển hoặc ở phía sau một người, một vật, hoặc một con đường nào đó.
- Tuân theo, làm theo: Chỉ việc tuân thủ một chỉ dẫn, mệnh lệnh, quy tắc, hoặc noi gương một người nào đó.
- Tiếp tục, theo đuổi: Chỉ việc tiếp tục một hành động, một quá trình, hoặc theo đuổi một mục tiêu.
- Theo dõi, quan sát: Chỉ hành động theo dõi một đối tượng (vật lý hoặc trừu tượng như một cuộc thảo luận) một cách chặt chẽ.
- Hiểu được, nắm bắt được: Chỉ khả năng hiểu và theo kịp một lập luận, một bài giảng, hoặc một sự việc đang diễn ra.
Nội động từ:
- Đi theo sau: Tự thân di chuyển để ở phía sau.
- Tiếp theo, xảy ra sau: Được dùng để chỉ một sự việc, một phần tử xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau một cái khác.
- Chú ý, tập trung: Chỉ việc chú ý lắng nghe và theo dõi một bài giảng, một cuộc nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Suivez-moi, s'il vous plaît. (Xin hãy đi theo tôi.)
- Il faut suivre les règles de l'école. (Phải tuân theo nội quy của trường.)
- Elle suit des cours de piano. (Cô ấy theo học các khóa học piano.)
- La police suit le suspect. (Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.)
- Je ne suis pas votre raisonnement. (Tôi không hiểu/nắm được lập luận của anh.)
Nội động từ:
- Vous entrez d'abord, je suis. (Các anh vào trước, tôi đi theo sau.)
- L'hiver suit l'automne. (Mùa đông đến sau mùa thu.)
- Cet élève ne suit pas en classe. (Học sinh đó không chú ý nghe giảng trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il suit de là que...": Do đó mà..., Từ đó suy ra rằng... (dùng để chỉ kết luận logic).
- Il suit de là que la décision est irréversible. (Do đó mà quyết định là không thể đảo ngược.)
"À suivre": Còn tiếp, còn nữa (thường dùng ở cuối một câu chuyện, bài báo).
- La suite de cette histoire... à suivre. (Phần tiếp theo của câu chuyện này... còn tiếp.)
"Faire suivre" (nguyên mẫu): Chuyển tiếp (thư từ, tin nhắn).
- En cas de déménagement, prière de faire suivre le courrier. (Trong trường hợp chuyển nhà, xin vui lòng chuyển tiếp thư từ.)
Biến thể và từ gần giống
Suivant, suivante (adj): Tiếp theo, kế tiếp.
- Rendez-vous la semaine suivante. (Hẹn gặp vào tuần sau.)
Suite (n.f): Phần tiếp theo, hậu quả, dãy.
- La suite de ce film est passionnante. (Phần tiếp theo của bộ phim này rất hấp dẫn.)
Poursuivre (v.t): Theo đuổi, truy đuổi (nghĩa mạnh hơn và cụ thể hơn).
- Poursuivre un rêve. (Theo đuổi một giấc mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Accompagner: Đi cùng, hộ tống.
- Observer: Quan sát.
- Poursuivre: Theo đuổi, truy đuổi.
- Obéir à: Vâng lời, tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Suivre de près: Theo dõi sát sao.
- Les journalistes suivent de près cette affaire. (Các nhà báo đang theo dõi sát sao vụ việc này.)
Suivre du regard: Dõi theo bằng mắt.
- Elle le suit du regard jusqu'à ce qu'il disparaisse. (Cô ấy dõi theo anh ta bằng mắt cho đến khi anh ta biến mất.)
Thành ngữ liên quan
Être à la suite de quelqu'un: Đi theo sát ai đó.
- Le garde du corps est toujours à la suite du président. (Vệ sĩ luôn đi theo sát tổng thống.)
Ne pas en suivre une: Không hiểu gì cả (một lập luận, câu chuyện).
- Il parle trop vite, je n'en suis pas une. (Anh ta nói quá nhanh, tôi chẳng hiểu gì cả.)
ngoại động từ
-
theo
-
Suivre le guidetheo người dẫn đường
-
Suivre quelqu'un pas à pastheo ai từng bước
-
Suivre la modetheo thời trang
-
Chien qui suit son maîtrecon chó theo chủ
-
Suivez ce cheminanh (chị) hãy theo con đường này
-
Suivre un ordretheo lệnh
-
Suivre un cours d'anglaistheo một lớp Anh văn
-
Suivre l'exemple de quelqu'untheo gương ai
-
Suivre un buttheo một mục đích
-
-
tiếp theo
-
Les pages qui suiventnhững trang tiếp theo
-
Dans l'exemple qui suittrong ví dụ tiếp theo, trong ví dụ sau đây
-
Un orage a suivi les grosses chaleursmột cơn dông tiếp theo những cơn nóng dữ
-
-
tiếp tục
-
L'enquête suit son courscuộc điều tra tiếp tục tiến hành
-
-
đuổi theo, theo dõi
-
Suivre un lièvređuổi theo con thỏ
-
Suivre un suspecttheo dõi một tên tình nghi
-
-
nghe theo
-
S'il m'avait suivinếu nó nghe theo tôi
-
-
nắm được, hiểu được
-
Il n'a pas bien suivi ce raisonnementnó không nắm được đầy đủ lập luận ấy
-
-
để ý nghe, để ý theo sát
-
Suivez-moi biencác anh hãy để ý nghe kỹ tôi
-
nội động từ
-
đi theo sau
-
à vous de suivrecác anh phải đi theo sau
-
-
đến sau
-
Nos bagages suivronthành lý của chúng tôi sẽ đến sau
-
-
chú ý nghe
-
Elève qui ne suit pas en classehọc sinh ngồi trong lớp không chú ý nghe
-
-
(ngành in) không xuống dòng (cũng faire suivre)
-
à faire suivrenhờ chuyển tiếp (nếu người nhận không còn ở chỗ cũ)
-
à suivrecòn tiếp, còn nữa
-
không ngôi
-
Il suit de là que+ do đó mà
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "suivre"