sôi động

  1. effervescent; agité; tempétueux; en ébullition; en effervescence.
    • Tuổi trẻ sôi động
      jeunesse effervescente;
    • Cuộc đời sôi động
      vie tempétueuse;
    • Thành phố sôi động cả lên
      toute la ville est en ébullition.
  2. (mus.) hot.
sôi động
Phố đi bộ vào tối cuối tuần lúc nào cũng đông đúc và sôi động.