sư đệ

  1. maître et élèves.
    • Tình sư đệ
      sentiment attachant maître et élèves.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sư đệ"

Từ có nhắc đến "sư đệ"

sư đệ
Sư đệ cùng nhau luyện tập võ thuật trong sân chùa.