suer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đổ mồ hôi: Chỉ hành động cơ thể tiết ra mồ hôi.
- Rỉ nước, sùi nước ra: Dùng để chỉ bề mặt của vật gì đó (như tường, gỗ) tiết ra hoặc rỉ ra chất lỏng, thường là nước.
Ngoại động từ:
- Ra mồ hôi (cái gì đó): Tiết ra một chất lỏng giống như mồ hôi.
- Toát ra, bộc lộ ra (một cảm xúc, trạng thái): Thể hiện một cách rõ ràng một cảm giác hoặc đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il sue beaucoup quand il fait du sport. (Anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều khi chơi thể thao.)
- Cette vieille bouteille sue de la condensation. (Cái chai cũ này rỉ nước do ngưng tụ.)
Ngoại động từ:
- Le blessé suait du sang. (Người bị thương ra mồ hôi máu.)
- Son attitude sue la méfiance. (Thái độ của anh ta toát ra sự nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faire suer quelqu'un: (cách nói thân mật) làm cho ai đó bực mình, khó chịu.
- Ce problème compliqué commence à me faire suer. (Vấn đề phức tạp này bắt đầu làm tôi bực mình.)
Biến thể và từ liên quan
Sueur (danh từ giống cái): mồ hôi.
- Essuyer la sueur de son front. (Lau mồ hôi trên trán.)
Transpirer (động từ): đổ mồ hôi, toát mồ hôi (nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc chỉ về cơ thể).
- On transpire quand il fait chaud. (Người ta đổ mồ hôi khi trời nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Transpirer (động từ): đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Exsuder (động từ): rỉ ra, tiết ra (chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
- Suer sang et eau: (nghĩa đen: đổ mồ hôi máu và nước) vắt kiệt sức lực, làm việc cực nhọc.
- Il a sué sang et eau pour réussir ce projet. (Anh ấy đã vắt kiệt sức lực để thực hiện thành công dự án này.)
nội động từ
- đổ mồ hôi
- Il suait abondammentnó đổ mồ hôi đầm đìa
- rỉ nước, sùi nước ra
- Mur qui suebức tường rỉ nước, bức tường đổ mồ hôi
- Bois vert qui sue sous la flammecủi tươi cháy sùi nước ra
- faire suer quelqu'un(thân mật) làm ai bực mình
ngoại động từ
- ra mồ hôi
- Suer du sangra mồ hôi máu
- toát ra
- Suer l'ennuitoát ra tâm trạng buồn phiền
- suer sang et eauxem sang