sướt

Học thuật
Thân thiện
sướt

Một người thợ mộc bị sướt tay khi chà nhám tấm gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Lướt qua rất gần, suýt chạm vào: Diễn tả một vật di chuyển với tốc độ chỉ cách bề mặt một vật khác một khoảng rất nhỏ, gần như chạm vào nhưng không chạm hoặc chỉ chạm nhẹ.
    • dụ: Viên đạn sướt qua . (Viên đạn bay sát qua chiếc .)
  2. Tính từ:

    • Bị trầy xước nhẹ, bị sầy nhẹ: Mô tả tình trạng da hoặc bề mặt bị tổn thương nhẹ, thường do cọ xát hoặc va chạm nhẹ, tạo ra vết xước nông.
    • dụ: Da tay bị sướt. (Da tay bị trầy nhẹ.)
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chiếc máy bay sướt qua ngọn núi. (Chiếc máy bay bay sát qua đỉnh núi.)
    • Mũi tên sướt qua tóc anh ấy. (Mũi tên bay sượt qua mái tóc của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • Cậu ngã bị sướt đầu gối. (Cậu ngã bị trầy đầu gối.)
    • Anh ấy bị sướt da khi trượt tay trên tường thô ráp. (Anh ấy bị trầy da khi tay trượt trên bức tường thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sướt qua": Cụm từ thường đi kèm với động từ "sướt" để nhấn mạnh hành động lướt qua một cách rất gần.

    • Chiếc xe tải lớn sướt qua vỉa hè khi cua gấp. (Chiếc xe tải lớn áp sát lề đường khi quẹo gấp.)
  • "Bị sướt": Cụm từ phổ biến khi dùng "sướt" như tính từ, mô tả trạng thái bị trầy xước.

    • Chạy trong bụi rậm, chân ấy bị sướt hết. (Chạy trong bụi rậm, chân ấy bị trầy hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sượt (động từ): Biến thể phương ngữ hoặc cách viết khác của "sướt" với nghĩa tương tự (lướt qua rất gần).
  • Trầy (tính từ): Có nghĩa gần giống khi "sướt" được dùng như tính từ, chỉ vết thương nhẹ trên da.
  • Xước (tính từ/động từ): Chỉ tình trạng bị trầy, vết hằn lên bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Lướt (động từ): Di chuyển nhanh nhẹ trên bề mặt.
  • Cọ sát (động từ): Chạm ma sát vào nhau.
  • Trầy xước (tính từ/cụm danh từ): Bị tổn thương nhẹbề mặt da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sướt nhẹ: Nhấn mạnh mức độ nhẹ của vết trầy xước.

    • ấy chỉ bị sướt nhẹ, không sao đâu. ( ấy chỉ bị trầy nhẹ, không nghiêm trọng.)
  • Sướt qua mặt: Diễn tả việc lướt qua rất gần bề mặt.

    • Con chim sướt qua mặt nước hồ để uống. (Con chim bay sát mặt nước hồ để uống.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "sướt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách dùng của chủ yếu mang tính chất mô tả trực tiếp.)

sướt

Một người thợ mộc bị sướt tay khi chà nhám tấm gỗ.

  1. 1 đgt (cn. Sượt) Lướt qua rất gần: Viên đạn sướt qua .
  2. 2 tt Bị sầy nhẹ: Da tay bị sướt; Ngã bị sướt khuỷu tay.