sạch nước

  1. savoir passablement jouer (aux échecs).
  2. être assez argéable à voir; être passablement joli (en parlant d'une jeune fille, d'une femme)
    • sạch nước cản
      (thông tục) như sạch nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

sạch nước
Anh ấy mới học được ba tháng nhưng đã sạch nước cờ tướng rồi.