sạp

  1. Sitting floor
    • Ngồi trong sạp thuyền cho đỡ gió
      To sit on the floor of the boat's covered hold to be sheltered from the wind
  2. Goods stall
  3. Bamboo pole dance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sạp"

sạp
Người chèo thuyền ngồi trong sạp để tránh gió.