sần mặt

  1. Lumpy
    • Vải sần mặt
      Lumpy cloth
  2. Shamefaced

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sần mặt"

sần mặt
Một tấm vải sần mặt được trải ra trên bàn.