sặạt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nhỏ, thân dẹt, thường sống ở ruộng: "sặạt" là tên gọi của một loại cá có kích thước nhỏ, thân hình dẹt, sinh sống phổ biến ở môi trường ruộng lúa.
- Nguyên liệu chế biến thực phẩm: Cá sặạt thường được sử dụng để phơi khô hoặc dùng ở dạng tươi để làm các món ăn như mắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua một rổ cá sặạt tươi về để làm mắm. (Mẹ tôi mua một rổ cá sặạt tươi về để làm mắm.)
- Cá sặạt phơi khô là một món ăn dân dã, đậm đà hương vị quê hương. (Cá sặạt phơi khô là một món ăn dân dã, đậm đà hương vị quê hương.)
- Trên cánh đồng quê tôi, mùa nước nổi thường có rất nhiều cá sặạt. (Trên cánh đồng quê tôi, mùa nước nổi thường có rất nhiều cá sặạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sặạt" trong ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về các món ăn truyền thống, đặc sản vùng miền.
- Mắm cá sặạt là đặc sản không thể thiếu trong bữa cơm gia đình miền Tây. (Mắm cá sặạt là đặc sản không thể thiếu trong bữa cơm gia đình miền Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá linh: Một loài cá nhỏ khác cũng sống ở đồng bằng sông Cửu Long, thường dùng làm khô hoặc nấu canh chua.
- Cá cơm: Một loài cá biển nhỏ, thường được phơi khô hoặc làm nước mắm, có hình dáng và công dụng chế biến tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Cá ruộng: Từ chung chỉ các loài cá sống ở ruộng, trong đó có cá sặạt.
- Cá đồng: Từ chung chỉ các loài cá sinh sống ở môi trường đồng ruộng, kênh rạch.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sặạt")
- d. Cá ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.