sữa

Học thuật
Thân thiện
sữa

Một em bé đang uống sữa từ một chiếc cốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng màu trắng đục do tuyến của động vật giống cái (đặc biệt người ) tiết ra để nuôi con non: Đây nghĩa phổ biến cơ bản nhất của từ "sữa".
    • Chất lỏng hoặc bột dinh dưỡng nguồn gốc từ thực vật hoặc đã qua chế biến, dùng làm thực phẩm: Chỉ các sản phẩm tên gọi chung "sữa" nhưng không phải từ động vật.
    • Chất dịch màu trắng đục trong hạt ngũ cốc hoặc quả non: Một nghĩa chuyên biệt hơn, dùng trong nông nghiệp.
    • Tên một loài cây thân gỗ: Một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ một loại cây cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phổ biến):

    • Trẻ sơ sinh cần được sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu.
    • Mỗi sáng, tôi đều uống một ly sữa tươi.
    • Cửa hàng này bán nhiều loại sữa đậu nành sữa hạnh nhân.
  • Danh từ (nghĩa chuyên biệt):

    • Lúa đang thời kỳ ngậm sữa, hạt còn non mềm.
    • Cây sữa thường được trồng làm cây bóng mát ven đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sữa non": Chỉ loại sữa đặc biệt giàu dinh dưỡng kháng thể do động vật tiết ra trong vài ngày đầu sau khi sinh con.

    • Sữa non của mẹ rất quý giá đối với con.
  • "Sữa công thức": Chỉ sản phẩm dinh dưỡng được chế biến để thay thế hoặc bổ sung cho sữa mẹ.

    • Một số trẻ phải dùng sữa công thức do mẹ không đủ sữa.
  • "Sữa chua": Chỉ sản phẩm lên men từ sữa, vị chua.

    • Ăn sữa chua giúp hỗ trợ tiêu hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Sữa bột (danh từ): Sữadạng bột khô, được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước từ sữa nước.
  • Sữa đặc (danh từ): Sữa đã được đặc bằng cách loại bỏ một phần nước thường được cho thêm đường.
  • Sữa tươi (danh từ): Sữa động vật (như , ) ở dạng nguyên chất, chưa qua chế biến công nghiệp phức tạp hoặc mới được tiệt trùng.
  • Sữa mẹ (danh từ): Sữa do người mẹ tiết ra.
  • Vắt sữa (động từ): Hành động lấy sữa từ tuyến của động vật.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Tuy không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể dùng cụm từ mô tả như "chất dinh dưỡng lỏng" (cho nghĩa phổ biến) hoặc "nhựa cây" (cho nghĩa dịch trong hạt/quả, mặc dù không hoàn toàn trùng khớp).
Các cụm từ cố định
  • sữa: Hành động của con non khi uống sữa trực tiếp từ mẹ.
    • Em đang sữa.
  • Ngậm sữa: Giai đoạn phát triển khi hạt lúa hoặc ngũ cốc non chứa chất dịch trắng bên trong.
    • Cánh đồng lúa đang trong thời kỳ ngậm sữa.
  • Răng sữa: Hàm răng đầu tiên của trẻ nhỏ, sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn.
    • Đứa trẻ bắt đầu mọc những chiếc răng sữa đầu tiên.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Khôn ăn cái, dại ăn nước": Thành ngữ này thường được liên tưởng đến khi so sánh giá trị của phần đặc ( dụ: sữa đặc, chất dinh dưỡng) với phần loãng. Mặc dù không trực tiếp nhắc đến từ "sữa", nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thực phẩm như sữa, canh.
sữa

Một em bé đang uống sữa từ một chiếc cốc.

  1. 1 d. Cây to, mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.
  2. 2 d. 1 Chất lỏng màu trắng đục do tuyến của phụ nữ hoặc động vật giống cái tiết ra để nuôi con. sữa mẹ. Vắt sữa . Sữa hộp (sữa đã được chế biến đóng hộp). 2 Chất đặc màu trắng đục trong hạt ngũ cốc non. Lúa đang ngậm sữa.