sa sả

  1. Nag
    • Nói ai sa sả cả ngày
      To nag at somebody all day long

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sa sả"

sa sả
Bà hàng xóm la sa sả vào đứa trẻ nghịch ngợm.