sabouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắc mạnh: Hành động nắm lấy một vật hoặc một phần cơ thể lắc đi lắc lại một cách mạnh mẽ, thô bạo.
    • Ngược đãi, hành hạ (một cách thân mật): Đối xử tệ bạc, làm cho ai đó khổ sở, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a saboulé le tapis pour enlever la poussière. (Anh ấy đã lắc mạnh tấm thảm để phủi bụi.)
    • Le patron a saboulé son employé pour son retard. (Ông chủ đã mắng mỏ/ngược đãi nhân viên tội đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire sabouler": bị ngược đãi, bị hành hạ.
    • Il s'est fait sabouler par ses créanciers. (Anh ta bị những người chủ nợ hành hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saboulage (danh từ, ít dùng): hành động lắc mạnh hoặc ngược đãi.
  • Secouer (động từ): lắc, giũ (nghĩa phổ biến trung tính hơn).
  • Maltraiter (động từ): ngược đãi, đối xử tàn tệ (nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Secouer vigoureusement: lắc mạnh mẽ.
  • Maltraiter: ngược đãi.
  • Rudoyer: đối xử thô bạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sabouler" ngày nay được coi là từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh rất thân mật, không trang trọng.
  • Nghĩa "ngược đãi" mang sắc thái thân mật, suồng sã, thường dùng để nói về việc bị khiển trách nặng lời hoặc đối xử không tốt một cách phi thể chất.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) lắc mạnh
    • Sabouler la tête
      lắc mạnh đầu
  2. (thân mật) ngược đãi

Từ gần giống