sablier

Học thuật
Thân thiện
sablier

Un enfant retourne le sablier pour mesurer le temps d'un jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng hồ cát: Một dụng cụ đo thời gian gồm hai bình thủy tinh nối với nhau bằng một eo hẹp, cát chảy từ bình trên xuống bình dưới trong một khoảng thời gian cố định.
    • (Kỹ thuật) Ngăn lọc cát sỏi: Một bộ phận trong hệ thống lọc, ví dụ như trong quy trình sản xuất bột giấy, dùng để tách cát sỏi ra khỏi hỗn hợp.
    • (Sử học) Bình đựng cát để thấm mực: Một vật dụng lịch sử, thườngmột chiếc bình nhỏ chứa cát mịn, dùng để rắc lên trang giấy vừa viết để thấm mực, tránh bị nhòe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sablier est un instrument de mesure du temps très ancien. (Đồng hồ cátmột dụng cụ đo thời gian rất cổ xưa.)
    • Pour ce jeu, vous avez trois minutes, je retourne le sablier. (Cho trò chơi này, các bạn ba phút, tôi lật đồng hồ cát nhé.)
    • Avant l'invention du buvard, on utilisait un sablier pour sécher l'encre. (Trước khi phát minh ra giấy thấm, người ta dùng một bình đựng cát để làm khô mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourner comme un sablier": Quay như đồng hồ cát. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người luôn thay đổi ý kiến hoặc không thể đứng yên một chỗ.
    • Il ne peut pas se décider, il tourne comme un sablier. (Anh ta không thể quyết định được, anh ta thay đổi ý kiến liên tục.)
Biến thể từ liên quan
  • Sablier élastique (danh từ giống đực): (Thực vật học) Tên gọi khác của cây vông đồng (), một loại cây nhiệt đới cho quả ăn được.
  • Sabler (động từ): Rắc cát; Ăn mừng, tiệc tùng (thông tục).
  • Sablon (danh từ giống đực): Cát mịn.
  • Sablonneux/sablonneuse (tính từ): cát, nhiều cát.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "đồng hồ cát": Clepsydre de sable (ít dùng).
  • Pour "bình đựng cát thấm mực": Sableuse (từ cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "Le sablier de la vie": Đồng hồ cát của cuộc đời. Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, chỉ thời gian trôi qua trong đời người.
    • Chaque grain de sable dans le sablier de la vie est précieux. (Mỗi hạt cát trong đồng hồ cát của cuộc đời đều quý giá.)
sablier

Un enfant retourne le sablier pour mesurer le temps d'un jeu.

danh từ giống đực
  1. đồng hồ cát
  2. người bán cát
  3. (kỹ thuật) ngăn lọc cát sỏi (trong bột giấy)
  4. (sử học) bình đựng cát (để thấm mực sau khi viết)
    • sablier élastique
      (thực vật học) cây vông đồng