sablier

danh từ giống đực
  1. đồng hồ cát
  2. người bán cát
  3. (kỹ thuật) ngăn lọc cát sỏi (trong bột giấy)
  4. (sử học) bình đựng cát (để thấm mực sau khi viết)
    • sablier élastique
      (thực vật học) cây vông đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sablier"

Từ có nhắc đến "sablier"

sablier
Un enfant retourne le sablier pour mesurer le temps d'un jeu.