sabler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rải cát: Hành động phủ, trải một lớp cát lên một bề mặt.
    • (Kỹ thuật) Phun cát: Kỹ thuật dùng áp lực phun cát để làm sạch, đánh bóng hoặc tạo nhám bề mặt kim loại, hoặc làm mờ thủy tinh.
    • (Từ ) Uống cạn một hơi, nốc cạn: Hành động uống hết toàn bộ đồ uống trong ly/chén một cách nhanh chóng, thường trong một hơi.
  2. Nội động từ:

    • (Đường sắt) Rắc cát: Hành động (của đầu máy xe lửa) tự động rắc cát lên đường ray để tăng ma sát, chống trượt bánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut sabler la cour avant de poser les dalles. (Phải rải cát sân trước khi đặt các tấm đá lát.)
    • Cette pièce en acier a été sablée pour enlever la rouille. (Chi tiết thép này đã được phun cát để loại bỏ gỉ sét.)
    • Les vainqueurs ont sablé le champagne pour célébrer. (Những người chiến thắng đã nốc cạn sâm banh để ăn mừng.)
  • Nội động từ:

    • La locomotive a sabler pour grimper la pente. (Đầu máy phải rắc cát để leo lên dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sabler le champagne": Một thành ngữ cố định có nghĩauống sâm banh để ăn mừng, thường với không khí vui vẻ, hào hứng.
    • Ils ont sablé le champagne après la signature du contrat. (Họ đã uống sâm banh ăn mừng sau khi ký hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sablage (danh từ giống đực): Hành động rải cát, phun cát; kỹ thuật phun cát.
    • Le sablage est interdit sur cette plage. (Việc rải cát bị cấm trên bãi biển này.)
  • Sableur/Sableuse (danh từ): Người thợ phun cát / Máy phun cát.
  • Sableux, sableuse (tính từ): cát, giống cát, nhiều cát.
    • Une texture sableuse. (Một kết cấu như cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Rải cát:
  • Phun cát: (trong kỹ thuật).
  • Uống cạn: (uống một hơi, uống cạn ly một lần)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với tân ngữ trực tiếp như đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sabler le champagne" (như trên): Uống sâm banh ăn mừng.
ngoại động từ
  1. rải cát
    • Sabler une allée
      rải cát một lối đi
  2. (kỹ thuật) phun cát (để đánh kim loại, để làm mờ thủy tinh...)
  3. (từ , nghĩa ) nốc một hơi
    • Sabler un verre de vin
      nốc một hơi cốc rượu vang
    • sabler le champagne
      uống sâm banh liên hoan
nội động từ
  1. (đường sắt) rắc cát lên đường ray (cho khỏi trượt)

Từ có nhắc đến "sabler"