sabler

ngoại động từ
  1. rải cát
    • Sabler une allée
      rải cát một lối đi
  2. (kỹ thuật) phun cát (để đánh kim loại, để làm mờ thủy tinh...)
  3. (từ , nghĩa ) nốc một hơi
    • Sabler un verre de vin
      nốc một hơi cốc rượu vang
    • sabler le champagne
      uống sâm banh liên hoan
nội động từ
  1. (đường sắt) rắc cát lên đường ray (cho khỏi trượt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sabler"

Từ có nhắc đến "sabler"