sableur

danh từ giống đực
  1. thợ làm khuôn cát (để đúc)
  2. thợ máy phun cát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sableur"

sableur
Un sableur nettoie une pièce métallique avec un jet de sable.