sableur

Học thuật
Thân thiện
sableur

Un sableur nettoie une pièce métallique avec un jet de sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm khuôn cát (để đúc): Người công nhân chuyên làm khuôn bằng cát để đúc kim loại trong các xưởng đúc.
    • Thợ máy phun cát: Người công nhân vận hành máy phun cát để làm sạch hoặc xửbề mặt kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sableur prépare les moules pour la fonderie. (Người thợ làm khuôn cát chuẩn bị các khuôn cho xưởng đúc.)
    • Un sableur expérimenté est essentiel pour obtenir une bonne finition de surface. (Một thợ máy phun cátkinh nghiệmrất cần thiết để đạt được độ hoàn thiện bề mặt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, đặc biệttrong ngành luyện kim cơ khí chế tạo.
Biến thể từ gần giống
  • Sabler (động từ): phun cát, làm khuôn cát.
    • Il faut sabler cette pièce avant de la peindre. (Cần phải phun cát bộ phận này trước khi sơn.)
  • Sablage (danh từ giống đực): công việc/ quá trình phun cát, làm khuôn cát.
    • Le sablage est une étape cruciale. (Việc phun cátmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouleur (danh từ giống đực): thợ làm khuôn (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ dùng cát).
  • Opérateur de sablage (danh từ giống đực): nhân viên vận hành máy phun cát.
sableur

Un sableur nettoie une pièce métallique avec un jet de sable.

danh từ giống đực
  1. thợ làm khuôn cát (để đúc)
  2. thợ máy phun cát

Từ có nhắc đến "sableur"