sabrer

ngoại động từ
  1. chém bằng kiếm
  2. gạch đi, xóa đi
    • Sabrer un paragraphe d'un trait de plume
      lấy bút gạch đi một đoạn
  3. (thân mật) đánh hỏng (thí sinh)
  4. (thân mật) làm ẩu
  5. (thân mật) phê bình; xài, xạc
  6. (kỹ thuật) gỡ sạch lông (ở tấm da cừu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sabrer"