sabrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chém bằng kiếm: Hành động dùng kiếm để chém, đánh.
    • Gạch đi, xóa đi: Hành động dùng bút gạch mạnh một đường để loại bỏ một phần văn bản.
    • (Thân mật) Đánh hỏng (thí sinh): Trong ngữ cảnh thi cử, chỉ việc giáo viên hoặc giám khảo đánh trượt một thí sinh.
    • (Thân mật) Làm ẩu: Làm việcđó một cách vội vàng, cẩu thả, không kỹ lưỡng.
    • (Thân mật) Phê bình; xài, xạc: Chỉ trích ai đó một cách gay gắt, thẳng thừng.
    • (Kỹ thuật) Gỡ sạch lông (ở tấm da cừu): Trong ngành thuộc da, hành động loại bỏ hoàn toàn lông trên tấm da.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soldat a sabré l'ennemi. (Người lính đã chém kẻ thù bằng kiếm.)
    • Le rédacteur en chef a sabré trois paragraphes dans mon article. (Tổng biên tập đã gạch đi ba đoạn trong bài báo của tôi.)
    • Le professeur a sabré la moitié de la classe à l'examen. (Giáo viên đã đánh trượt nửa lớp trong kỳ thi.)
    • Il a sabré son travail pour partir plus tôt. (Anh ta đã làm ẩu công việc của mình để về sớm.)
    • Le critique a sabré le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã xới xáo bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
    • Avant de la tanner, il faut sabrer la peau de mouton. (Trước khi thuộc, phải gỡ sạch lông trên da cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sabrer le champagne": Mở chai sâm banh bằng cách dùng lưỡi kiếm chém bay phần nắp chai. Đâymột nghi thức hoặc màn biểu diễn đặc biệt.
    • Pour célébrer la victoire, ils ont sabré le champagne. (Để ăn mừng chiến thắng, họ đã mở sâm banh bằng kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabre (danh từ): Thanh kiếm, đao.
  • Sabrage (danh từ): Hành động mở chai sâm banh bằng kiếm (sabrer le champagne).
  • Sabreur (danh từ): Người dùng kiếm giỏi; người thích tranh luận gay gắt.
Từ đồng nghĩa
  • Couper (v): Cắt.
  • Biffer (v): Gạch bỏ.
  • Éliminer (v): Loại bỏ.
  • Critiquer sévèrement (v): Chỉ trích nghiêm khắc.
  • Bâcler (v): Làm ẩu, làm cho xong chuyện.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sabrer dans (thân mật): Cắt giảm mạnh, loại bỏ hàng loạt trong một nhóm.
    • Le nouveau directeur a sabré dans les effectifs. (Vị giám đốc mới đã cắt giảm nhân sự mạnh tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sabré (thân mật): Bị đánh trượt (trong kỳ thi), bị loại.
    • Je suis sûr d'être sabré à l'examen de maths. (Tôi chắc chắn sẽ bị trượt môn toán.)
ngoại động từ
  1. chém bằng kiếm
  2. gạch đi, xóa đi
    • Sabrer un paragraphe d'un trait de plume
      lấy bút gạch đi một đoạn
  3. (thân mật) đánh hỏng (thí sinh)
  4. (thân mật) làm ẩu
  5. (thân mật) phê bình; xài, xạc
  6. (kỹ thuật) gỡ sạch lông (ở tấm da cừu)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sabrer"