sacculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về túi nhỏ (saccule): "Sacculaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến "saccule", một túi nhỏ hoặc cấu trúc dạng túi, đặc biệt trong giải phẫu học.
- Có hình dạng hoặc đặc điểm của một cái túi nhỏ: Dùng để chỉ một vật có hình dáng giống như một túi nhỏ hoặc phình ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La partie sacculaire de l'utricule de l'oreille interne. (Phần có dạng túi nhỏ của soan nang trong tai trong.)
- Une dilatation sacculaire de l'artère. (Sự phình ra có dạng túi nhỏ của động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học, "sacculaire" thường được dùng để mô tả các cấu trúc cụ thể như "récessus sacculaire" (hốc túi nhỏ) hoặc "paroi sacculaire" (thành túi nhỏ).
- Trong bệnh lý học, từ này có thể xuất hiện để mô tả các tổn thương hoặc biến dạng, ví dụ: (chứng phình động mạch dạng túi).
Biến thể và từ gần giống
- Saccule (danh từ giống đực): túi nhỏ, đặc biệt là một bộ phận của cơ quan tiền đình trong tai trong.
- Sacciforme (tính từ): có hình túi, hình bao. Đây là một từ đồng nghĩa gần, mô tả chung hình dạng hơn là trực tiếp liên quan đến cấu trúc giải phẫu "saccule".
Từ đồng nghĩa
- En forme de poche: có hình dạng như cái túi.
- Vésiculaire: có dạng túi nhỏ hoặc bọng (thường dùng trong ngữ cảnh khác, như túi mật hoặc phổi).
Lưu ý
- "Sacculaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, giải phẫu học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm do tính chất chuyên môn và danh từ gốc của nó.
tính từ
- xem saccule