sacculaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về túi nhỏ (saccule): "Sacculaire" là tính từ mô tả những liên quan đến "saccule", một túi nhỏ hoặc cấu trúc dạng túi, đặc biệt trong giải phẫu học.
    • hình dạng hoặc đặc điểm của một cái túi nhỏ: Dùng để chỉ một vật hình dáng giống như một túi nhỏ hoặc phình ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La partie sacculaire de l'utricule de l'oreille interne. (Phần dạng túi nhỏ của soan nang trong tai trong.)
    • Une dilatation sacculaire de l'artère. (Sự phình ra dạng túi nhỏ của động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "sacculaire" thường được dùng để mô tả các cấu trúc cụ thể như "récessus sacculaire" (hốc túi nhỏ) hoặc "paroi sacculaire" (thành túi nhỏ).
  • Trong bệnhhọc, từ này có thể xuất hiện để mô tả các tổn thương hoặc biến dạng, ví dụ: (chứng phình động mạch dạng túi).
Biến thể từ gần giống
  • Saccule (danh từ giống đực): túi nhỏ, đặc biệtmột bộ phận của cơ quan tiền đình trong tai trong.
  • Sacciforme (tính từ): hình túi, hình bao. Đâymột từ đồng nghĩa gần, mô tả chung hình dạng hơn là trực tiếp liên quan đến cấu trúc giải phẫu "saccule".
Từ đồng nghĩa
  • En forme de poche: hình dạng như cái túi.
  • Vésiculaire: dạng túi nhỏ hoặc bọng (thường dùng trong ngữ cảnh khác, như túi mật hoặc phổi).
Lưu ý
  • "Sacculaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, giải phẫu học sinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm do tính chất chuyên môn danh từ gốc của .
tính từ
  1. xem saccule

Từ gần giống