séculaire

tính từ
  1. trăm năm một lần
    • Fête séculaire
      hội trăm năm một lần
  2. hàng trăm năm
    • Des habitations trois fois séculaires
      những ngôi nhà hàng ba trăm năm
  3. cổ, lâu đời
    • Préjugés séculaires
      thành kiến lâu đời
    • Arbre séculaire
      cây cổ thụ
    • année séculaire
      năm cuối thế kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "séculaire"

séculaire
Un arbre séculaire se dresse au milieu d'un parc.