scolaire

Học thuật
Thân thiện
scolaire

L'enfant porte un cartable scolaire dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) trường học, học đường: "scolaire" mô tả những liên quan đến trường học, hệ thống giáo dục hoặc việc học tập chính quy.
    • (Mang tính) sách vở, máy móc, cứng nhắc: Trong nghĩa xấu, "scolaire" có thể chỉ một cách tiếp cận hoặc phong cách quá phụ thuộc vàothuyết sách vở, thiếu sáng tạo linh hoạt, giống như cách làm bài của học sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système scolaire français est bien organisé. (Hệ thống trường học của Pháp được tổ chức tốt.)
    • C'est un enfant d'âge scolaire. (Đómột đứa trẻ trong độ tuổi đi học.)
    • Son approche est trop scolaire et manque d'originalité. (Cách tiếp cận của anh ấy quá máy móc thiếu tính độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calendrier scolaire": lịch học, lịch năm học.

    • Le calendrier scolaire est affiché à l'entrée de l'école. (Lịch năm học được dáncổng trường.)
  • "Obligation scolaire": nghĩa vụ học tập (thường chỉ độ tuổi bắt buộc phải đến trường).

    • L'obligation scolaire commence à 6 ans en France. (Nghĩa vụ học tập bắt đầu từ 6 tuổiPháp.)
  • "Performance scolaire": thành tích học tập.

    • Il faut encourager les performances scolaires des élèves. (Cần khuyến khích thành tích học tập của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scolarité (danh từ): thời gian đi học, quá trình học tập.

    • Sa scolarité a été excellente. (Quá trình học tập của ấy rất xuất sắc.)
  • Scolariser (động từ): cho đi học, đưa vào trường học.

    • Il faut scolariser tous les enfants. (Cần phải cho tất cả trẻ em đi học.)
  • Périscolaire (tính từ): ngoại khóa, ngoài giờ học chính thức.

    • Des activités périscolaires sont proposées l'après-midi. (Các hoạt động ngoại khóa được tổ chức vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Éducatif (tính từ): (thuộc) giáo dục, tính giáo dục.
  • Académique (tính từ): (thuộc) học viện, hàn lâm; cũng có thể mang nghĩa cứng nhắc, hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Pratique (tính từ): thực tế, thực hành.
  • Créatif (tính từ): sáng tạo.
  • Innovant (tính từ): đổi mới, sáng tạo.
Thành ngữ cách diễn đạt liên quan
  • "Être bon/mauvais élève" (nghĩa bóng): thể hiện tốt/xấu trong một lĩnh vực nào đó (xuất phát từ bối cảnh học đường).

    • Ce pays est un mauvais élève en matière de protection de l'environnement. (Đất nước này thể hiện kém trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.)
  • "Une réponse d'élève": một câu trả lời đúng nhưng thiếu chiều sâu, chỉ lặp lại điều đã học.

    • Il a donné une réponse d'élève, sans aucune analyse personnelle. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời kiểu học trò, không chút phân tích cá nhân nào.)
scolaire

L'enfant porte un cartable scolaire dans la cour de récréation.

tính từ
  1. (thuộc) trường học; học
    • Groupe scolaire
      khối trường học
    • âge scolaire
      tuổi học
    • Année scolaire
      năm học
  2. (nghĩa xấu) như kiểu học trò, có vẻ sách vở
    • Exposé trop scolaire
      bài trình bày như kiểu của học trò