scalaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Toán học) Vô hướng: Mô tả một đại lượng chỉ có độ lớn (cường độ) mà không có hướng, trái ngược với đại lượng vectơ.
- (Động vật học) Thuộc về loài cá thần tiên: Liên quan đến loài cá nước ngọt nhiệt đới có tên khoa học là Pterophyllum scalare.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá thần tiên: Tên gọi chung cho một loài cá cảnh nước ngọt phổ biến, có thân hình dẹt, vây dài và thường có sọc dọc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le produit scalaire de deux vecteurs donne un nombre scalaire. (Tích vô hướng của hai vectơ cho ra một số vô hướng.)
- La température est une grandeur physique scalaire. (Nhiệt độ là một đại lượng vật lý vô hướng.)
- C'est une espèce de poisson scalaire. (Đó là một loài cá thần tiên.)
Danh từ giống đực:
- J'ai acheté deux scalaires pour mon aquarium. (Tôi đã mua hai con cá thần tiên cho bể cá của mình.)
- Le scalaire est un poisson originaire d'Amérique du Sud. (Cá thần tiên là một loài cá có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ scalaire" (Trường vô hướng): Trong toán học và vật lý, chỉ một vùng không gian mà mỗi điểm được gán một giá trị số (vô hướng), như trường nhiệt độ.
- La carte météorologique représente un champ scalaire de pression. (Bản đồ thời tiết biểu diễn một trường vô hướng của áp suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalairement (phó từ): Một cách vô hướng.
- Ces grandeurs ne se multiplient pas scalairement. (Các đại lượng này không nhân với nhau một cách vô hướng được.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (mathématiques):
- Non vectoriel: Không phải vectơ, phi vectơ.
- Pour le nom (zoologie):
- Pterophyllum scalare: Tên khoa học của cá thần tiên.
- Poisson-ange: Cá thần tiên (tên gọi thông thường khác).
tính từ
- (toán học) vô hướng
- Grandeur scalaiređại lượng vô hướng
danh từ giống đực
- (động vật học) cá thần tiên