sachsen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sachsen (còn gọi là Saxony): một tiểu bang ở miền đông nước Đức, nằm ở khu vực quanh thượng nguồn sông Elbe. Đây là vùng đất lịch sử của người Saxon (người Sachsen) cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Sachsen nổi tiếng với cảnh quan đẹp và các thành phố lịch sử.)
- (Quê hương ban đầu của người Saxon là ở vùng Sachsen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sachsen" thường được dùng để chỉ tiểu bang hiện đại của Đức, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, nó có thể đề cập đến lãnh thổ rộng lớn hơn của người Saxon thời Trung cổ.
- The medieval Duchy of Sachsen was much larger than the modern state. (Công quốc Sachsen thời Trung cổ rộng lớn hơn nhiều so với tiểu bang hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Saxon (danh từ/tính từ): người Saxon hoặc thuộc về người Saxon.
- The Saxon tribes settled in England. (Các bộ lạc Saxon đã định cư ở Anh.)
Saxony (danh từ): tên tiếng Anh của Sachsen, thường dùng trong lịch sử và địa lý.
- Saxony was a major center of the Reformation. (Sachsen là một trung tâm lớn của Phong trào Cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Saxony: tên tiếng Anh tương đương.
- Free State of Saxony: tên chính thức của tiểu bang Sachsen trong tiếng Đức hiện đại.
Các cụm từ liên quan
- Upper Saxony: vùng Thượng Sachsen, một khu vực lịch sử ở miền trung nước Đức.
- Upper Saxony was part of the Holy Roman Empire. (Thượng Sachsen là một phần của Đế chế La Mã Thần thánh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sachsen". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc lịch sử.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống