succussion

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lắc người: "succussion" hành động lắc cơ thể một người để xác định xem một lượng lớn chất lỏng trong một khoang cơ thể hay không. Đây một kỹ thuật y tế lâm sàng, thường được sử dụng để kiểm tra tràn dịchbụng hoặc tràn dịch màng phổi.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một lần lắc người để kiểm tra dịch trongbụng của bệnh nhân.)
  • (Kết quả lắc người dương tính có thể chỉ ra tình trạng cổ trướng hoặc tràn dịch màng phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "succussion sound": âm thanh phát ra khi lắc người, thường tiếng sóng vỗ do chất lỏng dao động.

    • The succussion sound was clearly audible during the examination. (Âm thanh lắc người rất rõ ràng trong quá trình khám.)
  • "succussion splash": tiếng sóng vỗ được nghe thấy khi lắc, dấu hiệu chẩn đoán quan trọng.

    • The succussion splash confirmed the presence of free fluid in the chest cavity. (Tiếng sóng vỗ lắc người xác nhận sự hiện diện của dịch tự do trong khoang ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Succuss (động từ): lắc (người) để kiểm tra chất lỏng.

    • The nurse succussed the patient gently. (Y tá đã lắc nhẹ người bệnh nhân.)
  • Succussive (tính từ): liên quan đến sự lắc người.

    • The succussive technique is rarely used today due to modern imaging. (Kỹ thuật lắc người hiếm khi được sử dụng ngày nay do hình ảnh y học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation of the body: sự khuấy động cơ thể (mô tả chung hơn).
  • Fluid thrill: rung động chất lỏng (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

succussion
A doctor performs succussion on a patient during a physical examination.