sackcloth

/'sækklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
sackcloth

A woman wears sackcloth as a sign of mourning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải bao tải, vải thô: Một loại vải dệt thô, cứng, thường được làm từ sợi gai hoặc sợi xấu, trước đây thường dùng để may bao tải.
    • Quần áo tang, quần áo sám hối: Trang phục được làm từ loại vải thô này, được mặc như một biểu tượng của sự đau buồn, thương tiếc hoặc ăn năn, sám hối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beggar was dressed in rough sackcloth. (Người ăn xin mặc bộ quần áo bằng vải bao tải thô ráp.)
    • In ancient times, people wore sackcloth to show their deep sorrow or repentance. (Thời xưa, người ta mặc vải thô để bày tỏ nỗi đau buồn sâu sắc hoặc lòng sám hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in sackcloth and ashes": (thành ngữ, từ Kinh Thánh) mặc áo vải thô rắc tro lên đầu. Đây hình ảnh tượng trưng cho sự đau buồn tột độ, thương tiếc hoặc ăn năn, sám hối một cách công khai khiêm nhường.
    • After the scandal, the CEO came out in sackcloth and ashes to apologize to the public. (Sau vụ bê bối, CEO đã công khai ăn năn sám hối để xin lỗi công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacking (danh từ): vải bao tải, thường dùng để chỉ chất liệu tương tự.
  • Burlap (danh từ): vải bố, một loại vải thô tương tự, thường dùng trong đóng gói làm bao tải.
Từ đồng nghĩa
  • Hair shirt (danh từ): áo lông thú thô ráp (mặc để hành xác, sám hối) - mang ý nghĩa tôn giáo/tâm linh tương tự.
  • Mourning garments (danh từ): tang phục - chỉ trang phục tang lễ nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • To wear sackcloth (and ashes): (thành ngữ) tỏ lòng sám hối, ăn năn một cách công khai khiêm tốn.
    • The politician had to wear sackcloth for his past mistakes. (Chính trị gia đó phải công khai sám hối những sai lầm trong quá khứ của mình.)
sackcloth

A woman wears sackcloth as a sign of mourning.

danh từ
  1. vải bao tải
  2. quần áo tang; quần áo mặc khi sám hối

Idioms

  • in sackcloth and ashes
    (kinh thánh) mặc áo tang rắc tro lên đầu (để để tang hoặc sám hối)