sacral

/'seikrəl/
Học thuật
Thân thiện
sacral

The priest performed the sacral rites in the ancient temple.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):

    • (Thuộc) xương cùng: Chỉ phần xương hình tam giáccuối cột sống, nối với xương chậu.
    • (Thuộc) vùng xương cùng: Liên quan đến khu vực xung quanh xương cùng.
  2. Tính từ (Tôn giáo, Nghi lễ):

    • (Thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ: Liên quan đến nghi thức thiêng liêng, thánh lễ hoặc các đối tượng được thánh hóa.
    • Thiêng liêng, tính chất tôn giáo: Mang ý nghĩa linh thiêng, phân biệt với thế tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Giải phẫu):

    • The patient has a fracture in the sacral region. (Bệnh nhân bị gãy xươngvùng cùng.)
    • The sacral vertebrae are fused together in adults. (Các đốt sống cùng hợp nhất với nhaungười trưởng thành.)
  • Tính từ (Tôn giáo):

    • The ceremony involved sacral chants and offerings. (Buổi lễ bao gồm những bài tụng thiêng liêng lễ vật.)
    • In ancient cultures, certain animals were considered sacral. (Trong các nền văn hóa cổ đại, một số loài động vật được coi thuộc về tế lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacral authority": quyền lực thiêng liêng (thường gắn với nhà vua hoặc giáo sĩ).

    • The king ruled with both political and sacral authority. (Nhà vua cai trị với cả quyền lực chính trị thiêng liêng.)
  • "Sacralization": sự thánh hóa, quá trình biến một thứ đó thành thiêng liêng.

    • The sacralization of the site made it a major pilgrimage destination. (Việc thánh hóa địa điểm này đã biến thành một điểm hành hương lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrum (danh từ): Xương cùng.

    • The sacrum is a large, triangular bone. (Xương cùng một xương lớn, hình tam giác.)
  • Sacred (tính từ): Thiêng liêng, được tôn kính (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "sacral").

    • This temple is a sacred place. (Ngôi đền này một nơi thiêng liêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu: Coccygeal (liên quan đến xương cụt, nhưng khác vị trí).
  • Tôn giáo: Consecrated (được cung hiến), hallowed (được thánh hóa), ritualistic (thuộc về nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "sacral".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sacral".

sacral

The priest performed the sacral rites in the ancient temple.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương cùng
  2. (thuộc) tế lễ; dùng vào tế lễ

Từ tương tự