sacral
/'seikrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhuốm vẻ thiêng liêng, có tính chất thiêng liêng: "sacral" mô tả một cái gì đó được bao phủ bởi một vẻ linh thiêng, được coi trọng về mặt tôn giáo hoặc tâm linh.
- Thuộc về tôn giáo, có tính tôn giáo: "sacral" cũng có thể chỉ những gì liên quan đến nghi lễ, thờ cúng hoặc các khía cạnh thiêng liêng của một tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atmosphère de cette vieille église est vraiment sacrale. (Bầu không khí của nhà thờ cổ này thực sự nhuốm vẻ thiêng liêng.)
- Ce rituel a une valeur sacrale pour la communauté. (Nghi lễ này có giá trị thiêng liêng đối với cộng đồng.)
- Une musique sacrale peut inspirer le recueillement. (Một bản nhạc mang tính thiêng liêng có thể truyền cảm hứng cho sự trầm tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art sacral": nghệ thuật thiêng liêng, chỉ các tác phẩm nghệ thuật (hội họa, kiến trúc, âm nhạc) phục vụ cho mục đích tôn giáo hoặc thể hiện chủ đề tôn giáo.
- La cathédrale est un chef-d'œuvre d'art sacral. (Nhà thờ lớn là một kiệt tác của nghệ thuật thiêng liêng.)
"Espace sacral": không gian thiêng liêng, chỉ một khu vực được dành riêng cho các hoạt động tôn giáo hoặc được coi là linh thiêng.
- Le sanctuaire est un espace sacral interdit aux profanes. (Nơi thờ tự là một không gian thiêng liêng cấm người phàm tục.)
Biến thể và từ gần giống
Sacraliser (động từ): làm cho trở nên thiêng liêng, phong thánh.
- Certaines traditions sacralisent des lieux naturels. (Một số truyền thống làm cho các địa điểm tự nhiên trở nên thiêng liêng.)
Sacralité (danh từ): tính chất thiêng liêng.
- La sacralité de ce texte est reconnue par tous. (Tính chất thiêng liêng của văn bản này được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Sacré (adj): thiêng liêng, thần thánh. (Lưu ý: "sacré" phổ biến và rộng nghĩa hơn "sacral", thường dùng trực tiếp trước danh từ.)
- Religieux (adj): thuộc về tôn giáo, có tính tôn giáo.
Từ trái nghĩa
- Profane (adj): phàm tục, trần tục, không thuộc về tôn giáo.
- Laïque (adj): thế tục, phi tôn giáo (thường dùng trong ngữ cảnh nhà nước hoặc tổ chức).
tính từ
- nhuốm vẻ thiêng liêng