sacred

/'seikrid/
tính từ
  1. (thuộc) thánh; thần thánh, của thần
    • sacred book
      sách thánh
    • sacred poetry
      thánh thi
    • sacred horse
      ngựa thần
    • sacred war
      cuộc chiến tranh thần thánh
  2. thiêng liêng, bất khả xâm phạm
    • a sacred duty
      nhiệm vụ thiêng liêng
    • the sacred right to self-determination
      quyền tự quyết bất khả xâm phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sacred"

sacred
A monk carefully copies a sacred text in a quiet room.