sacrosanct

/'sækrousæɳkt/
Học thuật
Thân thiện
sacrosanct

The ancient temple is considered sacrosanct by the local people.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiêng liêng, bất khả xâm phạm: Chỉ một người, địa điểm, nguyên tắc hoặc quy tắc được coi quá quan trọng tôn quý đến mức không ai được phép chỉ trích, thay đổi hoặc vi phạm. Ý nghĩa ban đầu gắn liền với sự bảo vệ về mặt tôn giáo, nhưng ngày nay thường được dùng trong các ngữ cảnh thế tục để nhấn mạnh sự tôn trọng tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In many cultures, religious temples are considered sacrosanct. (Ở nhiều nền văn hóa, các ngôi đền thờ tôn giáo được coi thiêng liêng bất khả xâm phạm.)
    • The right to freedom of speech is a sacrosanct principle in a democracy. (Quyền tự do ngôn luận một nguyên tắc thiêng liêng trong nền dân chủ.)
    • She treated her grandmother's diary as sacrosanct and never read it. ( ấy coi nhật ký của mình thứ thiêng liêng không bao giờ đọc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold something sacrosanct": coi điều đó thiêng liêng, bất khả xâm phạm.

    • The company holds the privacy of its users as sacrosanct. (Công ty coi quyền riêng tư của người dùng điều thiêng liêng bất khả xâm phạm.)
  • "to be treated as sacrosanct": được đối xử như điều thiêng liêng.

    • The ancient tradition was treated as sacrosanct by the community. (Truyền thống cổ xưa được cộng đồng đối xử như điều thiêng liêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacrosanctity (danh từ): Tính chất thiêng liêng, bất khả xâm phạm.
    • The sacrosanctity of the law must be upheld. (Tính chất thiêng liêng của pháp luật phải được duy trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Inviolable: không thể vi phạm, không thể xâm phạm.
  • Sacred: thiêng liêng, thuộc về tôn giáo.
  • Hallowed: được thánh hóa, được tôn kính.
Từ trái nghĩa
  • Profane: phàm tục, không thiêng liêng.
  • Violable: có thể vi phạm, có thể xâm phạm.
  • Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
sacrosanct

The ancient temple is considered sacrosanct by the local people.

tính từ
  1. không được xâm phạm lý do tôn giáo (người, nơi chốn...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự