inviolable

/in'vaiələbl/
tính từ
  1. không thể xâm phạm, không thể vi phạm, không thể xúc phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inviolable"

Từ có nhắc đến "inviolable"

inviolable
The king's person is inviolable.