inviolable
/in'vaiələbl/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xâm phạm, không thể vi phạm: Chỉ những điều được bảo vệ tuyệt đối, không thể bị phá vỡ, xâm hại hoặc làm trái.
- Thiêng liêng, bất khả xâm phạm: Chỉ những nguyên tắc, quyền lợi hoặc địa vị được coi là tối cao, không ai được động đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Freedom of speech is an inviolable right in a democracy. (Tự do ngôn luận là một quyền bất khả xâm phạm trong nền dân chủ.)
- The ambassador's office is considered inviolable territory. (Văn phòng của đại sứ được coi là lãnh thổ không thể xâm phạm.)
- They made an inviolable promise to each other. (Họ đã thực hiện một lời hứa không thể vi phạm với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inviolable principle": nguyên tắc bất di bất dịch.
- Honesty is an inviolable principle in their business. (Trung thực là một nguyên tắc bất di bất dịch trong công việc kinh doanh của họ.)
"inviolable sanctity": sự thiêng liêng bất khả xâm phạm.
- The temple is a place of inviolable sanctity. (Ngôi đền là một nơi có sự thiêng liêng bất khả xâm phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Inviolability (danh từ): tính chất không thể xâm phạm.
- The inviolability of the contract is protected by law. (Tính không thể xâm phạm của hợp đồng được pháp luật bảo vệ.)
Inviolate (tính từ): nguyên vẹn, không bị xâm phạm (thường dùng cho vật thể hoặc trạng thái).
- The ancient tomb remained inviolate for centuries. (Ngôi mộ cổ vẫn còn nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacrosanct: cực kỳ thiêng liêng, không được xúc phạm.
- Unalterable: không thể thay đổi.
- Infrangible: không thể phá vỡ (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Violable: có thể xâm phạm, có thể vi phạm.
- Breakable: có thể phá vỡ.
tính từ
-
không thể xâm phạm, không thể vi phạm, không thể xúc phạm
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "inviolable"
Từ có nhắc đến "inviolable"