inviolate

/in'vaiəlit/
tính từ
  1. không bị xâm phạm, không bị vi phạm, không bị xúc phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inviolate"