saddle-bag
/'sædlbæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi yên ngựa: Một loại túi, thường làm từ da hoặc vải bền, được thiết kế để treo hoặc đeo ở hai bên yên ngựa, dùng để đựng đồ đạc.
- Vải bọc ghế: Một tấm vải hoặc vật liệu khác được dùng để phủ lên ghế, đặc biệt là ghế xe đạp hoặc ghế ngồi, nhằm mục đích bảo vệ hoặc tăng sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Túi yên ngựa):
- He stored his tools in the leather saddle-bag. (Anh ấy cất dụng cụ vào túi yên ngựa bằng da.)
- The rider checked the saddle-bag for the map. (Người cưỡi ngựa kiểm tra túi yên để tìm bản đồ.)
Danh từ (Vải bọc ghế):
- I bought a new gel saddle-bag for my bicycle seat. (Tôi đã mua một miếng bọc ghế bằng gel mới cho yên xe đạp của mình.)
- The old saddle-bag on the motorcycle seat was torn. (Tấm vải bọc ghế trên yên xe máy đã bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of saddle-bags": Một đôi túi yên ngựa (thường dùng để chỉ cả hai túi treo ở hai bên yên).
- The horse was equipped with a pair of full saddle-bags. (Con ngựa được trang bị một đôi túi yên đầy ắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddlebag (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "saddle-bag".
- Pannier (n): Giỏ hoặc túi treo hai bên, thường dùng cho xe đạp hoặc xe máy, chức năng tương tự túi yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Bag: Túi, bao (nghĩa chung).
- Seat cover: Vải bọc ghế, tấm phủ ghế.
danh từ
- túi yên (đeo mỗi bên ở sau yên ngựa)
- vải bọc ghế