safaqis

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Sfax: "Safaqis" tên gọi khác của thành phố Sfax, thành phố lớn thứ hai ở Tunisia, nằmphía đông Tunisia gần một khu vực khai thác phosphate.
dụ sử dụng
  • (Safaqis một trung tâm kinh tế quan trọng ở Tunisia.)
  • (Cảng Safaqis xử lý một lượng lớn xuất khẩu phosphate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Safaqis": thành phố Safaqis.

    • The city of Safaqis has a rich history dating back to Roman times. (Thành phố Safaqis một lịch sử phong phú từ thời La .)
  • "Safaqis region": vùng Safaqis.

    • The Safaqis region is known for its olive oil production. (Vùng Safaqis nổi tiếng với sản xuất dầu ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sfax (Danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của cùng thành phố này.
    • Sfax is the second largest city in Tunisia. (Sfax thành phố lớn thứ hai ở Tunisia.)
Từ đồng nghĩa
  • Sfax: tên gọi chính thức phổ biến hơn của thành phố Safaqis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "safaqis" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "safaqis" tên địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

safaqis
A family visits the historic medina of Safaqis.