sfax

Định nghĩa

Danh từ: (tên riêng) Thành phố lớn thứ hai ở Tunisia, nằmphía đông của đất nước này, gần một khu vực khai thác phốt phát.

dụ sử dụng
  • (Sfax một trung tâm kinh tế quan trọng ở Tunisia.)
  • (Cảng Sfax xử lý một lượng lớn xuất khẩu phốt phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • tên địa danh: "sfax" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ địa điểm cụ thể, không mang nghĩa ẩn dụ hay trừu tượng.
    • The University of Sfax is known for its engineering programs. (Đại học Sfax nổi tiếng với các chương trình kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sfaxien (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Sfax.
    • The Sfaxien dialect is distinct from other Tunisian dialects. (Phương ngữ Sfaxien khác biệt so với các phương ngữ Tunisia khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Sfax: cách diễn đạt tương đương để chỉ cùng một địa danh.
  • Tunisia thứ hai: một cách mô tả không chính thức, nhấn mạnh vị thế của Sfax.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ "sfax".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ "sfax".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sfax
Sfax is a major port city on the Mediterranean coast.