sagace

tính từ
  1. minh mẫn, sáng suốt
    • Un maître sagace
      một ông thầy minh mẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagace"

sagace
Un vieux professeur sagace explique un problème complexe au tableau.