sagace

Học thuật
Thân thiện
sagace

Un vieux professeur sagace explique un problème complexe au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Minh mẫn, sáng suốt: Chỉ người sự nhạy bén, thông minh khả năng phán đoán, đánh giá tinh tế, sâu sắc, thường dựa trên kinh nghiệm quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le détective était un homme sagace qui résolvait les énigmes les plus complexes. (Vị thám tửmột người đàn ông minh mẫn đã giải được những bí ẩn phức tạp nhất.)
    • Son analyse sagace de la situation nous a évité de nombreuses erreurs. (Phân tích sáng suốt của anh ấy về tình huống đã giúp chúng tôi tránh được nhiều sai lầm.)
    • Un critique sagace peut discerner le vrai talent. (Một nhà phê bình sáng suốt có thể nhận ra tài năng thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit sagace": Tinh thần minh mẫn, trí óc sáng suốt.
    • Il fait preuve d'un esprit sagace pour son âge. (Cậu ấy thể hiện một tinh thần minh mẫn so với tuổi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagacité (danh từ giống cái): Sự minh mẫn, sự sáng suốt.
    • La sagacité du juge a impressionné tout le monde. (Sự minh mẫn của vị thẩm phán đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Perspicace: Sáng suốt, tinh tường (nhấn mạnh khả năng nhìn thấu bản chất).
  • Avisé: Khôn ngoan, sáng suốt (thường dựa trên sự thận trọng kinh nghiệm).
  • Judicieux: Đúng đắn, sáng suốt (nhấn mạnh đến tính đúng đắn trong phán đoán).
Từ trái nghĩa
  • Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
  • Naïf: Ngây thơ, cả tin.
  • Stupide: Ngu ngốc.
sagace

Un vieux professeur sagace explique un problème complexe au tableau.

tính từ
  1. minh mẫn, sáng suốt
    • Un maître sagace
      một ông thầy minh mẫn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagace"