saxe

/sæks/
Học thuật
Thân thiện
saxe

Le collectionneur admire une tasse en saxe dans sa vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ sứ Xắc-: Chỉ một loại đồ sứ cao cấp, mỏng trong, nguồn gốc từ xưởng sứ Meissen ở Saxe (Sachsen), Đức. Từ này thường dùng để chỉ chính đồ vật làm bằng loại sứ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a hérité d'un service à thé en saxe de sa grand-mère. ( ấy được thừa kế một bộ trà bằng sứ Xắc- từ bà ngoại.)
    • Les figurines en saxe sont très délicates et précieuses. (Những bức tượng nhỏ bằng sứ Xắc- rất tinh xảo quý giá.)
    • Ce vase est un vrai saxe. (Chiếc bình nàyđồ sứ Xắc- thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleu de Saxe": Màu xanh Saxe, một màu xanh lam đặc trưng được sử dụng trong trang trí đồ sứ Meissen.
    • La porcelaine est décorée d'un magnifique bleu de Saxe. (Đồ sứ được trang trí bằng màu xanh Saxe tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxon, saxonne (adj): (thuộc về) vùng Saxe, người Saxe.
    • la porcelaine saxonne (đồ sứ Saxe)
Từ đồng nghĩa
  • Porcelaine de Meissen: Đồ sứ Meissen (tên gọi chính xác hơn theo địa danh sản xuất).
  • Porcelaine fine: Đồ sứ mịn, cao cấp (nghĩa chung).
saxe

Le collectionneur admire une tasse en saxe dans sa vitrine.

danh từ giống đực
  1. đò sứ Xắc-

Từ gần giống

Từ chứa "saxe"