saxe
/sæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ sứ Xắc-xơ: Chỉ một loại đồ sứ cao cấp, mỏng và trong, có nguồn gốc từ xưởng sứ Meissen ở Saxe (Sachsen), Đức. Từ này thường dùng để chỉ chính đồ vật làm bằng loại sứ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a hérité d'un service à thé en saxe de sa grand-mère. (Cô ấy được thừa kế một bộ trà bằng sứ Xắc-xơ từ bà ngoại.)
- Les figurines en saxe sont très délicates et précieuses. (Những bức tượng nhỏ bằng sứ Xắc-xơ rất tinh xảo và quý giá.)
- Ce vase est un vrai saxe. (Chiếc bình này là đồ sứ Xắc-xơ thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bleu de Saxe": Màu xanh Saxe, một màu xanh lam đặc trưng được sử dụng trong trang trí đồ sứ Meissen.
- La porcelaine est décorée d'un magnifique bleu de Saxe. (Đồ sứ được trang trí bằng màu xanh Saxe tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Saxon, saxonne (adj): (thuộc về) vùng Saxe, người Saxe.
- la porcelaine saxonne (đồ sứ Saxe)
Từ đồng nghĩa
- Porcelaine de Meissen: Đồ sứ Meissen (tên gọi chính xác hơn theo địa danh sản xuất).
- Porcelaine fine: Đồ sứ mịn, cao cấp (nghĩa chung).
danh từ giống đực
- đò sứ Xắc-xơ