discernment
/di'sə:nmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhận thức rõ, sự sáng suốt: Khả năng phán đoán tốt và khách quan, đặc biệt trong những vấn đề phức tạp hoặc tế nhị.
- Sự tinh tế, sự sâu sắc: Khả năng nhận ra và đánh giá những khác biệt nhỏ, đặc biệt về mặt thẩm mỹ, giá trị hoặc đạo đức.
- Sự hiểu biết sâu sắc: Trạng thái nhận thức của người có sự am hiểu thấu đáo về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sáng suốt của anh ấy trong việc lựa chọn đối tác kinh doanh đã cứu công ty khỏi vài thương vụ tồi.)
- (Nhà phê bình nghệ thuật nổi tiếng với sự tinh tế sắc sảo và khả năng nhận ra tài năng đích thực.)
- (Giải câu đố này đòi hỏi cả logic lẫn sự nhận thức sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to show/lack discernment": thể hiện/thiếu sự sáng suốt.
- The manager showed great discernment in handling the sensitive conflict. (Người quản lý đã thể hiện sự sáng suốt lớn khi xử lý cuộc xung đột nhạy cảm.)
- "a man/woman of discernment": một người đàn ông/phụ nữ sáng suốt, có con mắt tinh tế.
- She is a woman of discernment, so her opinion on the matter is highly valued. (Cô ấy là một phụ nữ sáng suốt, vì vậy ý kiến của cô về vấn đề này được đánh giá rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Discern (động từ): Nhận ra, phân biệt được (một cái gì đó khó thấy hoặc không rõ ràng).
- It was hard to discern his true intentions from his letter. (Thật khó để nhận ra ý định thực sự của anh ta từ bức thư.)
- Discerning (tính từ): Sáng suốt, tinh tế, có khả năng đánh giá tốt.
- The restaurant caters to a discerning clientele. (Nhà hàng phục vụ cho một khách hàng tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Judgment: Sự phán đoán, óc phán đoán.
- Acumen: Sự sắc sảo, nhạy bén (đặc biệt trong kinh doanh hoặc một lĩnh vực cụ thể).
- Insight: Sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng suốt.
- Perceptiveness: Tính sâu sắc, nhạy cảm trong nhận thức.
Từ trái nghĩa
- Indiscrimination: Sự thiếu phân biệt, sự không kén chọn.
- Unreasonableness: Sự thiếu lý trí, sự vô lý.
- Obtuseness: Sự đần độn, sự chậm hiểu.
danh từ
- sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt