sagement

Học thuật
Thân thiện
sagement

L'enfant s'assied sagement à son bureau pour faire ses devoirs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khôn ngoan, khôn khéo: Chỉ cách hành động dựa trên sự suy xét chín chắn, trí kinh nghiệm.
    • Một cách đúng mực, thận trọng: Chỉ cách cư xử hoặc hành động phù hợp với chuẩn mực, chừng mực cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời một cách khôn ngoan những câu hỏi khó.)
  • (Bọn trẻ đã ngồi một cách ngoan ngoãn/đúng mực trong suốt buổi biểu diễn.)
  • (Để tránh rắc rối, chúng ta hãy hành động một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écouter sagement": Lắng nghe một cách chăm chú ngoan ngoãn.
    • Les élèves écoutaient sagement les conseils du professeur. (Các học sinh lắng nghe lời khuyên của giáo viên một cách chăm chú.)
  • "Ranger sagement ses affaires": Sắp xếp đồ đạc của mình một cách gọn gàng, ngăn nắp.
    • Avant de partir, il rangea sagement ses documents. (Trước khi đi, anh ta sắp xếp tài liệu của mình một cách gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sage (tính từ): Khôn ngoan; ngoan ngoãn, đúng mực.
    • un enfant sage (một đứa trẻ ngoan)
    • un conseil sage (một lời khuyên khôn ngoan)
  • Sagesse (danh từ): Sự khôn ngoan; đức tính ngoan ngoãn, đúng mực.
    • la sagesse populaire (trí khôn dân gian)
Từ đồng nghĩa
  • Prudemment: Một cách thận trọng, cẩn thận.
  • Raisonnablement: Một cách hợp lý, trí.
  • Convenablement: Một cách phù hợp, đúng mực.
Từ trái nghĩa
  • Folle-ment: Một cách điên rồ, thiếu suy nghĩ.
  • Imprudemment: Một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh.
  • Incorrectement: Một cách không đúng mực.
sagement

L'enfant s'assied sagement à son bureau pour faire ses devoirs.

phó từ
  1. khôn ngoan, khôn khéo
    • Agir sagement
      hành động khôn ngoan
  2. đúng mực; thận trọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sagement"