sagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khôn ngoan, khôn khéo: Chỉ cách hành động dựa trên sự suy xét chín chắn, có lý trí và kinh nghiệm.
- Một cách đúng mực, thận trọng: Chỉ cách cư xử hoặc hành động phù hợp với chuẩn mực, có chừng mực và cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả lời một cách khôn ngoan những câu hỏi khó.)
- (Bọn trẻ đã ngồi một cách ngoan ngoãn/đúng mực trong suốt buổi biểu diễn.)
- (Để tránh rắc rối, chúng ta hãy hành động một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écouter sagement": Lắng nghe một cách chăm chú và ngoan ngoãn.
- Les élèves écoutaient sagement les conseils du professeur. (Các học sinh lắng nghe lời khuyên của giáo viên một cách chăm chú.)
- "Ranger sagement ses affaires": Sắp xếp đồ đạc của mình một cách gọn gàng, ngăn nắp.
- Avant de partir, il rangea sagement ses documents. (Trước khi đi, anh ta sắp xếp tài liệu của mình một cách gọn gàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sage (tính từ): Khôn ngoan; ngoan ngoãn, đúng mực.
- un enfant sage (một đứa trẻ ngoan)
- un conseil sage (một lời khuyên khôn ngoan)
- Sagesse (danh từ): Sự khôn ngoan; đức tính ngoan ngoãn, đúng mực.
- la sagesse populaire (trí khôn dân gian)
Từ đồng nghĩa
- Prudemment: Một cách thận trọng, cẩn thận.
- Raisonnablement: Một cách hợp lý, có lý trí.
- Convenablement: Một cách phù hợp, đúng mực.
Từ trái nghĩa
- Folle-ment: Một cách điên rồ, thiếu suy nghĩ.
- Imprudemment: Một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh.
- Incorrectement: Một cách không đúng mực.
phó từ
- khôn ngoan, khôn khéo
- Agir sagementhành động khôn ngoan
- đúng mực; thận trọng