segment

/'segmənt/
Học thuật
Thân thiện
segment

Un segment relie deux points sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoạn, khúc, đốt: Một phần được tách ra hoặc phân chia từ một tổng thể lớn hơn, thường hình dạng hoặc chức năng riêng biệt.
    • (Toán học) Đoạn thẳng: Phần của một đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm.
    • (Giải phẫu học) Phân đoạn, phân thùy: Một phần được phân chia về mặt giải phẫu của một cơ quan, như phổi hoặc tử cung.
    • (Động vật học) Đốt: Một đơn vị cấu trúc lặp lại trên cơ thể của một số động vật, như giun đốt hoặc trên râu của côn trùng.
    • (Cơ khí) Vòng găng, xecmăng: Một vòng kim loại được chia thành các phần (thườngba hoặc bốn) để lắp vào rãnh trên piston động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Divisez la ligne en plusieurs segments égaux. (Hãy chia đường thẳng thành nhiều đoạn bằng nhau.)
    • Le documentaire était divisé en trois segments principaux. (Bộ phim tài liệu được chia thành ba phần chính.)
    • Le médecin a examiné un segment pulmonaire. (Bác sĩ đã kiểm tra một phân thùy phổi.)
    • Chaque segment de l'anneau du piston doit être vérifié. (Mỗi vòng găng của piston đều phải được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Segment de cercle (Toán học): Hình viên phân. Phần hình tròn bị giới hạn bởi một dây cung cung tròn tương ứng.
    • Calculez l'aire de ce segment de cercle. (Hãy tính diện tích của hình viên phân này.)
  • Segment de marché (Kinh tế): Phân khúc thị trường. Một nhóm người tiêu dùng chung đặc điểm hoặc nhu cầu.
    • Notre produit vise un segment de marché très spécifique. (Sản phẩm của chúng tôi nhắm vào một phân khúc thị trường rất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Segmentation (n.f): Sự phân đoạn, sự chia phần.
    • La segmentation du marché est une stratégie marketing courante. (Sự phân khúc thị trườngmột chiến lược tiếp thị phổ biến.)
  • Segmenter (v.t): Chia thành từng đoạn, phân khúc.
    • Il faut segmenter les données pour les analyser. (Cần phân đoạn dữ liệu để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie (n.f): Phần.
  • Tronçon (n.m): Đoạn, khúc (thường dùng cho đường sá, tuyến đường).
  • Section (n.f): Phần, đoạn, mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "segment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "segment")

segment

Un segment relie deux points sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. đoạn, đốt, khúc
    • Segment de droite
      (toán học) đoạn đường thẳng
    • Segment inférieur de l'utérus
      (giải phẫu) đoạn dưới của dạ con
    • Segment d'annélide
      (động vật học) đốt giun đốt
    • Segment d'antenne
      (động vật học) đốt râu
  2. (cơ học) vòng găng, xecmăng
    • Segment de piston
      vòng găng pittông
    • segment de cercle
      (toán học) hình viên phân
    • segment pulmonaire
      (giải phẫu) phân thùy phổi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "segment"