sagger

/'sægə/ Cách viết khác : (sagger) /'sægə/
danh từ
  1. sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sagger
A potter places a ceramic bowl inside a sagger before firing the kiln.