sagger

/'sægə/ Cách viết khác : (sagger) /'sægə/
Học thuật
Thân thiện
sagger

A potter places a ceramic bowl inside a sagger before firing the kiln.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sạp nung đồ gốm: Một dụng cụ bằng đất sét chịu lửa, dùng để đỡ bảo vệ các đồ gốm trong quá trình nung trong .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The potter carefully placed the vase inside the sagger before firing the kiln. (Người thợ gốm cẩn thận đặt chiếc bình vào bên trong sạp nung trước khi đốt .)
    • Traditional ceramics often require the use of a sagger to prevent damage during high-temperature firing. (Đồ gốm truyền thống thường đòi hỏi phải sử dụng sạp nung để ngăn ngừa hư hại trong quá trình nung ở nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sagger kiln": Một loại nung được thiết kế để sử dụng cùng với các sạp nung.
    • The ancient technique involved stacking multiple pieces in a sagger kiln. (Kỹ thuật cổ xưa liên quan đến việc xếp chồng nhiều mảnh gốm trong một nung kiểu sạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Saggar (n): Cách viết khác của "sagger", cùng nghĩa.
  • Kiln furniture (n): Thuật ngữ chung chỉ các đồ đỡ, giá đỡ (bao gồm cả sagger) dùng trong nung gốm.
Từ đồng nghĩa
  • Firing box: Hộp nung (mô tả chức năng tương tự).
  • Protective casing: Vỏ bọc bảo vệ (mô tả chức năng).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực gốm sứ sản xuất gạch ngói.
sagger

A potter places a ceramic bowl inside a sagger before firing the kiln.

danh từ
  1. sạp nung đồ gốm (bằng đất sét chịu lửa để xếp các đồ gốm khi đem nung)

Từ gần giống