sacker
/'sækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật: Một người thực hiện hành vi cướp bóc, thường là trong bối cảnh hỗn loạn, chiến tranh hoặc thảm họa.
- Người nhồi bao tải: Một người có công việc là đóng gói, nhồi hàng hóa (như ngũ cốc, thực phẩm) vào các bao tải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (kẻ cướp bóc):
- After the earthquake, looters and sackers roamed the streets. (Sau trận động đất, những kẻ cướp bóc và cướp giật đi lang thang trên các con phố.)
- The invading army was accused of being nothing but brutal sackers. (Đạo quân xâm lược bị cáo buộc chỉ là những kẻ cướp bóc tàn bạo.)
- Danh từ (người nhồi bao tải):
- He worked as a sacker in a grain mill for many years. (Ông ấy đã làm công việc nhồi bao tải tại một nhà máy xay xát ngũ cốc trong nhiều năm.)
- The factory hired extra sackers during the harvest season. (Nhà máy đã thuê thêm những người nhồi bao tải trong mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sacker of cities": Kẻ cướp phá thành phố (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử để chỉ các đội quân xâm lược).
- The Vikings were feared as ruthless sackers of coastal towns. (Người Viking bị sợ hãi như những kẻ cướp phá các thị trấn ven biển tàn nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- To sack (động từ):
- Cướp bóc, cướp phá: Hành động của một "sacker".
- The barbarians sacked Rome. (Những người man rợ đã cướp phá thành Rome.)
- Cho vào bao tải: Hành động của một "sacker" (người nhồi bao tải).
- Workers sack the potatoes for shipment. (Công nhân cho khoai tây vào bao để vận chuyển.)
- Looter (danh từ): Kẻ cướp bóc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "kẻ cướp bóc").
- Packer (danh từ): Người đóng gói (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "người nhồi bao tải").
Từ đồng nghĩa
- Kẻ cướp bóc: Looter, plunderer, marauder, pillager, raider.
- Người nhồi bao tải: Packer, bagger.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sacker" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sacker".
danh từ
- kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật
- người nhồi bao tải