saisissant

Học thuật
Thân thiện
saisissant

Un froid saisissant s'abat sur la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đột ngột, thình lình, dữ dội: Mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc được cảm nhận một cách bất ngờ mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
    • Làm xúc động, cảm động, gây ấn tượng mạnh: Mô tả một cái gì đó gây ra cảm xúc mãnh liệt, thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc sự đồng cảm.
    • (Luật học, pháp lý) Tịch biên: Liên quan đến việc tịch thu tài sản theo lệnh của tòa án.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tịch biên: Người thực hiện việc tịch biên tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le contraste entre la pauvreté et la richesse est saisissant dans cette ville. (Sự tương phản giữa nghèo khó giàu có thật đột ngột/ấn tượng trong thành phố này.)
    • Le film offre des images saisissantes de beauté naturelle. (Bộ phim mang đến những hình ảnh gây xúc động/làm say mê về vẻ đẹp tự nhiên.)
    • Un froid saisissant nous a accueillis à notre arrivée en montagne. (Một cơn lạnh dữ dội đón chúng tôi khi chúng tôi đến vùng núi.)
  • Danh từ:
    • Le saisissant a procédé à la confiscation des biens. (Người tịch biên đã tiến hành tịch thu tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ressemblance saisissante": Một sự giống nhau đến kinh ngạc, đến lạ lùng.
    • Il a une ressemblance saisissante avec son père jeune. (Anh ấy có một sự giống nhau đến kinh ngạc với cha mình hồi trẻ.)
  • "Un témoignage saisissant": Một lời khai/ một bằng chứng gây chấn động, gây xúc động mạnh.
    • Les survivants ont livré un témoignage saisissant. (Những người sống sót đã đưa ra một lời khai gây chấn động.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisir (động từ): Nắm lấy, hiểu, tịch thu. Đâyđộng từ gốc.
    • Saisir une opportunité (Nắm bắt cơ hội).
    • Saisir un concept (Hiểu một khái niệm).
    • Saisir des marchandises (Tịch thu hàng hóa).
  • Saisissement (danh từ giống đực): Sự choáng váng, sự xúc động mạnh.
    • Être pris d'un saisissement (Bị choáng váng).
Từ đồng nghĩa
  • Frappant: Gây ấn tượng, nổi bật.
  • Spectaculaire: Ngoạn mục, đầy kịch tính.
  • Émouvant: Cảm động, gây xúc động.
  • Brutal: Thô bạo, đột ngột (nhấn mạnh tính bạo lực, bất ngờ).
  • Soudain: Bất ngờ, thình lình.
Thành ngữ liên quan
  • De façon saisissante: Một cách đầy ấn tượng, một cách ngoạn mục.
    • La technologie a évolué de façon saisissante. (Công nghệ đã phát triển một cách đầy ấn tượng.)
  • Être saisi par (+ danh từ): Bị choáng ngợp/ xúc động bởi cái gì đó.
    • Nous étions saisis par la beauté du paysage. (Chúng tôi bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
saisissant

Un froid saisissant s'abat sur la ville.

tính từ
  1. đột ngột, thình lình
    • Froid saisissant
      rét đột ngột
  2. làm xúc động, cảm động
    • Spectacle saisissant
      cảnh tượng cảm động
  3. (luật học, pháp lý) tịch biên
    • Partie saisissante
      bên tịch biên
danh từ giống đực
  1. người tịch biên

Từ có nhắc đến "saisissant"