saisissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đột ngột, thình lình, dữ dội: Mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc được cảm nhận một cách bất ngờ và mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
- Làm xúc động, cảm động, gây ấn tượng mạnh: Mô tả một cái gì đó gây ra cảm xúc mãnh liệt, thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc sự đồng cảm.
- (Luật học, pháp lý) Tịch biên: Liên quan đến việc tịch thu tài sản theo lệnh của tòa án.
Danh từ giống đực:
- Người tịch biên: Người thực hiện việc tịch biên tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le contraste entre la pauvreté et la richesse est saisissant dans cette ville. (Sự tương phản giữa nghèo khó và giàu có thật đột ngột/ấn tượng trong thành phố này.)
- Le film offre des images saisissantes de beauté naturelle. (Bộ phim mang đến những hình ảnh gây xúc động/làm say mê về vẻ đẹp tự nhiên.)
- Un froid saisissant nous a accueillis à notre arrivée en montagne. (Một cơn lạnh dữ dội đón chúng tôi khi chúng tôi đến vùng núi.)
- Danh từ:
- Le saisissant a procédé à la confiscation des biens. (Người tịch biên đã tiến hành tịch thu tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une ressemblance saisissante": Một sự giống nhau đến kinh ngạc, đến lạ lùng.
- Il a une ressemblance saisissante avec son père jeune. (Anh ấy có một sự giống nhau đến kinh ngạc với cha mình hồi trẻ.)
- "Un témoignage saisissant": Một lời khai/ một bằng chứng gây chấn động, gây xúc động mạnh.
- Les survivants ont livré un témoignage saisissant. (Những người sống sót đã đưa ra một lời khai gây chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
- Saisir (động từ): Nắm lấy, hiểu, tịch thu. Đây là động từ gốc.
- Saisir une opportunité (Nắm bắt cơ hội).
- Saisir un concept (Hiểu một khái niệm).
- Saisir des marchandises (Tịch thu hàng hóa).
- Saisissement (danh từ giống đực): Sự choáng váng, sự xúc động mạnh.
- Être pris d'un saisissement (Bị choáng váng).
Từ đồng nghĩa
- Frappant: Gây ấn tượng, nổi bật.
- Spectaculaire: Ngoạn mục, đầy kịch tính.
- Émouvant: Cảm động, gây xúc động.
- Brutal: Thô bạo, đột ngột (nhấn mạnh tính bạo lực, bất ngờ).
- Soudain: Bất ngờ, thình lình.
Thành ngữ liên quan
- De façon saisissante: Một cách đầy ấn tượng, một cách ngoạn mục.
- La technologie a évolué de façon saisissante. (Công nghệ đã phát triển một cách đầy ấn tượng.)
- Être saisi par (+ danh từ): Bị choáng ngợp/ xúc động bởi cái gì đó.
- Nous étions saisis par la beauté du paysage. (Chúng tôi bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
tính từ
- đột ngột, thình lình
- Froid saisissantrét đột ngột
- làm xúc động, cảm động
- Spectacle saisissantcảnh tượng cảm động
- (luật học, pháp lý) tịch biên
- Partie saisissantebên tịch biên
danh từ giống đực
- người tịch biên