salad days

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): "salad days" chỉ thời kỳ đẹp nhất của tuổi trẻ, thường giai đoạn thanh xuân tràn đầy năng lượng, sự ngây thơ, ít kinh nghiệm nhưng đầy nhiệt huyết. Thuật ngữ này thường mang sắc thái hoài niệm, nhấn mạnh sự tươi mới hồn nhiên của tuổi trẻ.

dụ sử dụng
  • (Vào thời kỳ thanh xuân của tôi, tôi có thể thức trắng đêm khiêu vũ vẫn đi làm vào sáng hôm sau.)
  • ( ấy thường nhìn lại thời kỳ thanh xuân của mình với sự trìu mến, nhớ về những mùa vô tư lự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be past one's salad days": đã qua thời kỳ thanh xuân, không còn trẻ trung như trước.

    • He may be past his salad days, but his wisdom is invaluable. (Anh ấy có thể đã qua thời thanh xuân, nhưng sự thông thái của anh ấy vô giá.)
  • "To recall one's salad days": hồi tưởng về thời trẻ trung, hồn nhiên.

    • The old friends gathered to recall their salad days at university. (Những người bạn cũ tụ tập để hồi tưởng về thời thanh xuânđại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Salad (n): món salad (không liên quan trực tiếp đến nghĩa bóng, nhưng gốc từ của cụm từ).
  • Salad days (cụm từ cố định): thường không biến thể, nhưng có thể dùng "young and green" (trẻ non nớt) để diễn đạt tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tuổi thanh xuân: giai đoạn trẻ trung, đẹp nhất của cuộc đời.
  • Thời hoa niên: thời kỳ trẻ trung, hồn nhiên (thường dùng trong văn chương).
  • Prime of youth: đỉnh cao của tuổi trẻ (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To look back on: nhìn lại (quá khứ).
    • She loves to look back on her salad days. ( ấy thích nhìn lại thời thanh xuân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In the springtime of life: trong mùa xuân của cuộc đời (tương tự "salad days").

    • He was in the springtime of life, full of dreams. (Anh ấy đang ở mùa xuân của cuộc đời, tràn đầy ước mơ.)
  • Green behind the ears: non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng để chỉ sự ngây thơ của tuổi trẻ).

    • I was still green behind the ears during my salad days. (Tôi vẫn còn non nớt trong thời thanh xuân của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "salad days"

salad days
A young woman enjoys her salad days by painting in a sunny garden.