salaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự muối, quá trình muối: Chỉ hành động hoặc quá trình bảo quản thực phẩm (như thịt, cá) bằng muối.
- Thức ăn muối: Chỉ bản thân thực phẩm đã được muối để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La salaison du jambon est une tradition ancienne. (Việc muối giăm bông là một truyền thống lâu đời.)
- Nous avons acheté de la salaison au marché. (Chúng tôi đã mua đồ muối ở chợ.)
- Cette région est réputée pour ses salaisons. (Vùng này nổi tiếng với các món ăn muối của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrie de la salaison": ngành công nghiệp chế biến thực phẩm muối.
- Il travaille dans l'industrie de la salaison. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm muối.)
"Atelier de salaison": xưởng, cơ sở muối thực phẩm.
- Visitez notre atelier de salaison pour voir le processus. (Hãy tham quan xưởng muối của chúng tôi để xem quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
Saler (động từ): muối, cho muối vào.
- Il faut saler légèrement la soupe. (Cần nêm nhạt một chút muối vào súp.)
Salé, salée (tính từ): mặn, có muối; đã được muối.
- La viande est trop salée. (Thịt quá mặn.)
Saloir (danh từ giống đực): thùng, hũ dùng để muối thực phẩm.
- Le saloir est en bois. (Cái thùng muối làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Salage (danh từ giống đực): sự rắc muối, sự muối (thường dùng cho đường xá chống đóng băng hoặc trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Charcuterie (danh từ giống cái): các loại thịt nguội, thịt chế biến (có thể bao gồm cả đồ muối, nhưng nghĩa rộng hơn).
Cụm từ liên quan
"Faire la salaison": tiến hành muối, làm đồ muối.
- En automne, ils font la salaison pour l'hiver. (Vào mùa thu, họ làm đồ muối cho mùa đông.)
"Marchand de salaisons": người bán đồ muối.
- Le marchand de salaisons propose une grande variété de produits. (Người bán đồ muối cung cấp rất nhiều loại sản phẩm.)
danh từ giống cái
- sự muối
- Salaison du poissonsự muối cá
- thức ăn muối