salaison

danh từ giống cái
  1. sự muối
    • Salaison du poisson
      sự muối
  2. thức ăn muối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salaison"

salaison
Le poissonnier prépare une salaison de harengs.