salina

/sə'lainə/
Học thuật
Thân thiện
salina

Salina is a city in the heart of Kansas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng muối, hồ muối: Một khu vực đất trũng tự nhiên hoặc nhân tạo nơi nước mặn bốc hơi để lại muối kết tinh.
    • Xí nghiệp muối: Một cơ sở sản xuất hoặc khai thác muối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient economy relied on the salt harvested from the coastal salina. (Nền kinh tế cổ đại phụ thuộc vào muối thu hoạch từ ruộng muối ven biển.)
    • They visited a salina to see how sea salt is produced. (Họ đã thăm một xí nghiệp muối để xem muối biển được sản xuất như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salt salina": Cụm từ nhấn mạnh loại hình ruộng/hồ muối.
    • The salt salinas in this region are a major tourist attraction. (Những ruộng muốivùng này một điểm thu hút khách du lịch lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saline (adj): chứa muối, mặn.
    • The lake has saline water. (Hồ nước nước mặn.)
  • Salinity (n): Độ mặn.
    • They measured the salinity of the water. (Họ đo độ mặn của nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt pan: Bãi muối, ruộng muối.
  • Saltworks: Xưởng/điền sản xuất muối.
Lưu ý
  • Từ này cũng có thể tên riêng của một địa danh ( dụ: thị trấn Salina ở Kansas, Mỹ). Trong ngữ cảnh địa , được viết hoa ().
salina

Salina is a city in the heart of Kansas.

danh từ ((cũng) saline)
  1. ruộng muối; hồ muối
  2. xí nghiệp muối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "salina"