salina

/sə'lainə/
danh từ ((cũng) saline)
  1. ruộng muối; hồ muối
  2. xí nghiệp muối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "salina"

salina
Salina is a city in the heart of Kansas.