salon
/'sælʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng tiếp khách sang trọng: Một căn phòng lớn, trang trí đẹp trong một ngôi nhà, dùng để tiếp đón khách.
- Cuộc họp mặt trí thức, văn nghệ sĩ: Một buổi tụ họp thường xuyên của các nhà văn, nghệ sĩ, và trí thức tại nhà riêng của một người nổi tiếng để thảo luận về văn học, nghệ thuật.
- Tiệm, cửa hàng cung cấp dịch vụ làm đẹp: Một cơ sở kinh doanh nơi cung cấp các dịch vụ như cắt tóc, làm móng, trang điểm, hoặc chăm sóc da.
- Cuộc triển lãm nghệ thuật quan trọng: Đặc biệt chỉ cuộc triển lãm tranh hàng năm của các nghệ sĩ ở Paris, có uy tín lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guests were entertained in the grand salon. (Các vị khách được tiếp đãi trong phòng khách lớn.)
- She hosted a literary salon every Thursday evening. (Bà ấy tổ chức một buổi họp mặt văn chương vào mỗi tối thứ Năm.)
- I have an appointment at the hair salon at 3 p.m. (Tôi có lịch hẹn ở tiệm làm tóc lúc 3 giờ chiều.)
- His painting was accepted for display at the Salon. (Bức tranh của ông ấy được chấp nhận để trưng bày tại Triển lãm Salon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Salon" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể cuộc triển lãm nghệ thuật chính thức và danh giá ở Paris trong lịch sử.
- In the 19th century, being exhibited at the Salon was a major achievement for an artist. (Vào thế kỷ 19, được triển lãm tại Salon là một thành tựu lớn đối với một nghệ sĩ.)
- "Beauty salon": Tiệm làm đẹp, nơi cung cấp nhiều dịch vụ như waxing, facial, massage.
- She goes to the beauty salon for a facial once a month. (Cô ấy đến tiệm làm đẹp để đắp mặt nạ mỗi tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Salon-style (tính từ): Theo phong cách của một salon nghệ thuật hoặc cách bài trí tranh san sát nhau trên tường.
- The paintings were hung in a salon-style arrangement. (Các bức tranh được treo theo cách bài trí kiểu salon.)
- Salonnière (danh từ, gốc Pháp): Người phụ nữ chủ trì một salon văn học, nghệ thuật.
- Madame de Staël was a famous salonnière in Paris. (Bà de Staël là một salonnière nổi tiếng ở Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Parlor / Parlour (Mỹ/Anh): Phòng khách, phòng tiếp khách (nghĩa phòng).
- Beauty parlor: Tiệm làm đẹp (nghĩa tiệm).
- Gallery: Phòng trưng bày nghệ thuật (nghĩa triển lãm).
- Symposium: Hội thảo, cuộc họp mặt thảo luận (nghĩa buổi họp mặt trí thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "salon" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "salon")
danh từ
- phòng tiếp khách
- (the salon) cuộc triển lãm tranh hằng năm (của các nghệ sĩ ở Pa-ri)
- cuộc họp mặt nghệ sĩ (ở nhà một nhân vật nổi danh)