slain
/slei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của "slay"):
- Đã bị giết, đã bị sát hại: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc kết quả của việc bị giết chết, thường một cách bạo lực. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dùng như tính từ hoặc trong thì hoàn thành):
- The legend tells of a dragon slain by the brave knight. (Truyền thuyết kể về một con rồng đã bị hiệp sĩ dũng cảm giết chết.)
- He was slain in battle, defending his homeland. (Anh ấy đã bị giết trong trận chiến khi bảo vệ quê hương.)
- The news reported that the tyrant had been slain by the rebels. (Tin tức đưa tin tên bạo chúa đã bị những kẻ nổi loạn sát hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The slain" (dùng như danh từ số nhiều): Chỉ những người đã bị giết, các nạn nhân bị sát hại, đặc biệt trong chiến tranh hoặc xung đột.
- A monument was built to honor the slain of the war. (Một đài tưởng niệm được xây dựng để tôn vinh những người đã ngã xuống trong chiến tranh.)
- The police are investigating the scene where the slain were found. (Cảnh sát đang điều tra hiện trường nơi những người bị sát hại được tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Slay (động từ nguyên thể): giết, sát hại (một cách mạnh mẽ hoặc anh dũng, thường trong ngữ cảnh văn học, truyền thuyết).
- Slew (động từ quá khứ đơn của "slay"): đã giết.
- Slayer (danh từ): kẻ sát nhân, người giết (thường dùng trong ngữ cảnh huyền thoại, như "dragon slayer" - người giết rồng).
Từ đồng nghĩa
- Killed: bị giết (nghĩa trung tính và phổ biến hơn).
- Murdered: bị ám sát, bị giết hại (nhấn mạnh tính chất phạm tội).
- Massacred: bị tàn sát, bị thảm sát (số lượng lớn).
- Fallen: đã ngã xuống (thường dùng cho binh lính tử trận, mang sắc thái tôn kính).
Thành ngữ liên quan
- Slain in action: Tử trận (thường dùng trong quân sự).
- His name is on the wall, listed among those slain in action. (Tên anh ấy được khắc trên bức tường, nằm trong danh sách những người đã tử trận.)
ngoại động từ slew; slain
- (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết