salique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) người Salian (người Frank vùng biển): Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến bộ tộc Frank cổ đại được gọi là người Salian, sống gần biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La loi salique est un code juridique ancien. (Luật Salic là một bộ luật cổ.)
- Les tribus saliques se sont installées près de la mer. (Các bộ lạc Salian đã định cư gần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit salique": Luật Salic, đặc biệt nổi tiếng với điều khoản loại trừ phụ nữ khỏi việc kế thừa ngai vàng.
- Le droit salique a influencé la succession monarchique en France. (Luật Salic đã ảnh hưởng đến việc kế vị quân chủ ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Salien (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ, cũng dùng để chỉ người Salian.
- Les Francs saliens (Người Frank Salian)
Từ đồng nghĩa
- Salien: (thuộc) người Salian.
tính từ
- (sử học) (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien)
- Loi saliqueluật của người Phơ-răng miền biển