salique

Học thuật
Thân thiện
salique

Une vieille carte montre le texte de la loi salique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) người Salian (người Frank vùng biển): Từ này dùng để chỉ những liên quan đến bộ tộc Frank cổ đại được gọi là người Salian, sống gần biển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La loi salique est un code juridique ancien. (Luật Salic là một bộ luật cổ.)
    • Les tribus saliques se sont installées près de la mer. (Các bộ lạc Salian đã định cư gần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit salique": Luật Salic, đặc biệt nổi tiếng với điều khoản loại trừ phụ nữ khỏi việc kế thừa ngai vàng.
    • Le droit salique a influencé la succession monarchique en France. (Luật Salic đã ảnh hưởng đến việc kế vị quân chủPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Salien (tính từ/danh từ): Một từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ, cũng dùng để chỉ người Salian.
    • Les Francs saliens (Người Frank Salian)
Từ đồng nghĩa
  • Salien: (thuộc) người Salian.
salique

Une vieille carte montre le texte de la loi salique.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien)
    • Loi salique
      luật của người Phơ-răng miền biển

Từ gần giống

Từ chứa "salique"