salage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự muối, hành động muối: Chỉ quá trình bảo quản thực phẩm, đặc biệt là thịt hoặc cá, bằng cách sử dụng muối.
- Thuế muối (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ một loại thuế đánh vào muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le salage est une méthode de conservation ancienne. (Sự muối là một phương pháp bảo quản cổ xưa.)
- Le salage de la viande de porc est courant dans cette région. (Việc muối thịt lợn là phổ biến ở vùng này.)
- La gabelle était un impôt sur le salage. (Gabelle là một loại thuế đánh vào việc muối / thuế muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salage des routes": Việc rải muối (lên đường).
- Le salage des routes est nécessaire en hiver pour faire fondre la glace. (Việc rải muối lên đường là cần thiết vào mùa đông để làm tan băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Saler (động từ): muối, ướp muối.
- Il faut saler légèrement la soupe. (Cần nêm nhạt một chút muối vào súp.)
- Salaison (danh từ giống cái): sự muối, đồ muối (thực phẩm đã được muối).
- Les salaisons sont des spécialités de charcuterie. (Đồ thịt muối là những đặc sản chế biến từ thịt lợn.)
- Salage des routes (cụm danh từ): việc rải muối (chống đóng băng) trên đường.
Từ đồng nghĩa
- Salaison (nghĩa "sự muối"): sự muối, ướp muối.
- Traitement au sel: xử lý bằng muối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "salage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "salage".
danh từ giống đực
- sự muối
- Salage de la viandesự muối thịt
- (sử học) thuê muối