silique

/si'li:k/
Học thuật
Thân thiện
silique

La silique du colza s'ouvre pour libérer ses petites graines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả cải: Trong thực vật học, "silique" là một loại quả khô, dài hẹp, đặc trưng của các loài thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae). Quả này khi chín thường tách ra thành hai mảnh vỏ, để lộ các hạt bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La silique de la moutarde est longue et étroite. (Quả cải của cây tạt dài hẹp.)
    • On reconnaît souvent une plante de la famille des choux à sa silique. (Người ta thường nhận ra một cây thuộc họ Cải nhờ quả cải của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silique déhiscente": quả cải tự nứt (quả khô tự tách khi chín để phát tán hạt).
    • Après la floraison, la plante produit une silique déhiscente. (Sau khi ra hoa, cây tạo ra một quả cải tự nứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Silicule (n.f): quả nang nhỏ, một dạng quả tương tự như "silique" nhưng ngắn rộng hơn, cũng thuộc họ Cải.
    • Le fruit du tabouret est une silicule. (Quả của cây tabouretmột quả nang nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gousse (n.f): quả đậu, quả nang. (Lưu ý: "gousse" thường dùng cho họ Đậu, trong khi "silique" đặc trưng cho họ Cải).
  • Capsule (n.f): quả nang (một thuật ngữ chung hơn cho các loại quả khô).
Các cụm từ liên quan
  • Fruit à silique: quả thuộc dạng quả cải.
    • Le colza produit un fruit à silique. (Cây cải dầu tạo ra một quả thuộc dạng quả cải.)
silique

La silique du colza s'ouvre pour libérer ses petites graines.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả cải

Từ gần giống

Từ chứa "silique"

Từ có nhắc đến "silique"