salmi
/'sælmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ragu: Một món hầm hoặc om, thường được làm từ thịt thú săn (như gà gô, vịt trời, thỏ rừng), nấu trong một loại nước sốt đậm đà, phong phú. Món ăn này có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared a delicious salmi of pheasant for the special dinner. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ragu gà lôi thơm ngon cho bữa tối đặc biệt.)
- Salmi is a classic dish often served during the hunting season. (Salmi là một món ăn cổ điển thường được phục vụ trong mùa săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare a salmi": chuẩn bị/chế biến một món salmi.
- It takes skill to properly prepare a salmi. (Cần có kỹ năng để chuẩn bị một món salmi đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragout (n): Món ragu, một món hầm thịt và rau củ nói chung, thường là nguồn gốc của từ "salmi".
- Stew (n): Món hầm, một thuật ngữ rộng hơn cho các món thịt và rau củ được nấu chín từ từ trong chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Game stew: món thịt thú săn hầm.
- Civet: (trong ẩm thực Pháp) một món hầm tương tự, thường được làm với thịt thú săn và rượu vang.