salmon-coloured

/'sæmən/
Học thuật
Thân thiện
salmon-coloured

A salmon-coloured ribbon is tied around the gift box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu thịt hồi, màu hồng cam nhạt: Màu sắc giống với màu thịt của hồi, một sắc hồng pha cam rất nhẹ ấm áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful salmon-coloured dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng hồi tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • The walls of the nursery were painted a soft salmon-coloured hue. (Những bức tường của phòng trẻ được sơn một màu hồng hồi nhẹ nhàng.)
    • I prefer salmon-coloured curtains to bright pink ones. (Tôi thích rèm cửa màu hồng hồi hơn những cái màu hồng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salmon-coloured" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trí nội thất, thời trang mỹ thuật để mô tả một màu sắc cụ thể, tinh tế.
    • The artist used salmon-coloured paint to create a warm sunrise effect. (Họa sĩ đã dùng sơn màu hồng hồi để tạo hiệu ứng bình minh ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmon (tính từ): Cách viết ngắn gọn hơn, cũng có nghĩa " màu hồng hồi".
    • A salmon pink shirt. (Một chiếc áo sơ mi màu hồng hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Peach-coloured: màu đào (một màu hồng cam tương tự nhưng có thể hơi khác biệt).
  • Coral pink: Màu hồng san hô (thường sáng rực rỡ hơn một chút).
salmon-coloured

A salmon-coloured ribbon is tied around the gift box.

danh từ
  1. (động vật học) hồi
tính từ+ Cách viết khác : (salmon-coloured)
  1. màu thịt hồi, màu hồng