salmon-coloured
/'sæmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu thịt cá hồi, có màu hồng cam nhạt: Màu sắc giống với màu thịt của cá hồi, là một sắc hồng pha cam rất nhẹ và ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful salmon-coloured dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng cá hồi tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- The walls of the nursery were painted a soft salmon-coloured hue. (Những bức tường của phòng trẻ được sơn một màu hồng cá hồi nhẹ nhàng.)
- I prefer salmon-coloured curtains to bright pink ones. (Tôi thích rèm cửa màu hồng cá hồi hơn là những cái màu hồng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salmon-coloured" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trí nội thất, thời trang và mỹ thuật để mô tả một màu sắc cụ thể, tinh tế.
- The artist used salmon-coloured paint to create a warm sunrise effect. (Họa sĩ đã dùng sơn màu hồng cá hồi để tạo hiệu ứng bình minh ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Salmon (tính từ): Cách viết ngắn gọn hơn, cũng có nghĩa là "có màu hồng cá hồi".
- A salmon pink shirt. (Một chiếc áo sơ mi màu hồng cá hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Peach-coloured: Có màu đào (một màu hồng cam tương tự nhưng có thể hơi khác biệt).
- Coral pink: Màu hồng san hô (thường sáng và rực rỡ hơn một chút).
danh từ
- (động vật học) cá hồi
tính từ+ Cách viết khác : (salmon-coloured)
- có màu thịt cá hồi, có màu hồng